Điện thoại CSKH: 19008082 - 0886.234.222
CHẤT LƯỢNG HÀNG ĐẦU - PHÁT TRIỂN CHUYÊN SÂU - NÂNG TẦM CAO MỚI
Thời gian làm việc: Khám bệnh: 7h-16h (Thứ 2-Thứ 6), 7h-12h (Sáng thứ 7), trừ nghỉ lễ ----- Tiếp nhận cấp cứu và điều trị nội trú 24/7, kể cả nghỉ lễ
CHẤT LƯỢNG HÀNG ĐẦU - PHÁT TRIỂN CHUYÊN SÂU - NÂNG TẦM CAO MỚI
Thời gian làm việc: Khám bệnh: 7h-16h (Thứ 2-Thứ 6), 7h-12h (Sáng thứ 7), trừ nghỉ lễ
Tiếp nhận cấp cứu và điều trị nội trú 24/7, kể cả nghỉ lễ
Bệnh viện Hữu nghị Đa khoa Nghệ An > Đào tạo liên tục > Viêm mũi dị ứng: Dấu hiệu, nguyên nhân, cách điều trị và dự phòng

Viêm mũi dị ứng: Dấu hiệu, nguyên nhân, cách điều trị và dự phòng

Viêm mũi dị ứng là một bệnh lý viêm mạn tính hoặc tái phát của niêm mạc mũi, xảy ra khi hệ miễn dịch phản ứng quá mức với các yếu tố gây dị ứng (dị nguyên). Bệnh ảnh hưởng đến mọi lứa tuổi, từ trẻ nhỏ đến người già, đặc biệt phổ biến ở thanh thiếu niên và người trẻ.

Theo thống kê của Tổ chức Dị ứng Thế giới (WAO), tỷ lệ viêm mũi dị ứng toàn cầu dao động từ 10–30% dân số. Ở Việt Nam, bệnh chiếm tỷ lệ cao trong nhóm bệnh tai mũi họng, nhất là ở các thành phố lớn nơi môi trường ô nhiễm và mật độ phấn hoa, bụi mịn cao.

Viêm mũi dị ứng không chỉ gây khó chịu, giảm chất lượng cuộc sống mà còn là yếu tố nguy cơ quan trọng của các bệnh lý khác như viêm xoang mạn, hen phế quản, viêm tai giữa. Ở trẻ em có thể ảnh hưởng đến phát triển thể chất và trí tuệ.

1. Giới thiệu khái quát về bệnh viêm mũi dị ứng

1.1. Khái niệm

 

 

Viêm mũi dị ứng là tình trạng viêm niêm mạc mũi qua trung gian miễn dịch, chủ yếu do phản ứng quá mẫn typ I, liên quan đến kháng thể IgE. Khi tiếp xúc với dị nguyên, hệ miễn dịch của người mẫn cảm sẽ tạo ra phản ứng viêm tại chỗ, gây nên các triệu chứng điển hình như hắt hơi, chảy nước mũi, ngạt mũi, ngứa.

1.2. Cơ chế bệnh sinh

– Giai đoạn mẫn cảm: lần đầu tiếp xúc dị nguyên, hệ miễn dịch tạo IgE đặc hiệu gắn lên tế bào mast (mast cell) tại niêm mạc mũi.

– Giai đoạn tái tiếp xúc: dị nguyên gắn với IgE → mast cell phóng thích histamin, leukotrien, prostaglandin → gây giãn mạch, tăng tiết dịch, phù nề niêm mạc → xuất hiện triệu chứng cấp.

– Giai đoạn muộn: sau vài giờ, tế bào viêm (eosinophil, lympho T) xâm nhập gây viêm kéo dài, dẫn đến triệu chứng mạn tính.

1.3. Phân loại theo thời gian

– Viêm mũi dị ứng theo mùa: triệu chứng xuất hiện vào các mùa có phấn hoa, bào tử nấm (thường mùa xuân, mùa thu).

– Viêm mũi dị ứng quanh năm: triệu chứng tồn tại liên tục do tiếp xúc thường xuyên với dị nguyên (bụi nhà, lông thú, nấm mốc).

1.4. Yếu tố nguy cơ

– Tiền sử gia đình có bệnh dị ứng (hen, chàm, mề đay).

– Sống ở khu vực đô thị, gần đường lớn hoặc khu công nghiệp.

– Làm việc trong môi trường nhiều bụi, hóa chất.

2. Nguyên nhân

2.1. Dị nguyên thường gặp

– Trong nhà: mạt bụi nhà (Dermatophagoides pteronyssinus), lông động vật (mèo, chó, chuột), gián, nấm mốc trong phòng ẩm.

– Ngoài trời: phấn hoa, bào tử nấm ngoài trời, bụi đường, khí thải xe cộ, khói đốt rác.

– Nghề nghiệp: bột mì (thợ làm bánh), bột gỗ (thợ mộc), bụi bông (công nhân dệt), dung môi hóa chất (sơn, keo).

– Thực phẩm: tôm, cua, sữa, trứng gà

– Dị nguyên là hóa chất, khói thuốc lá, dầu diesel, axit nitric,…

2.2. Yếu tố làm bệnh dễ khởi phát

– Thay đổi nhiệt độ hoặc độ ẩm đột ngột.

– Thời tiết lạnh, gió mùa, mùa xuân nhiều phấn hoa.

– Nhiễm virus đường hô hấp trên.

– Stress, thiếu ngủ, mệt mỏi.

– Suy giảm miễn dịch, rối loạn nội tiết (thai kỳ, dậy thì).

3. Biểu hiện của bệnh viêm mũi dị ứng

3.1. Triệu chứng điển hình

Cơ năng:

Bệnh thường biểu hiện theo tam chứng kinh điển:

– Hắt hơi liên tục – thường từng tràng, nhất là buổi sáng.

– Chảy nước mũi trong – loãng, không màu, có thể chảy xuống họng.

– Ngạt mũi – một hoặc hai bên, tăng khi tiếp xúc dị nguyên.

Ngoài ra:

– Ngứa mũi, ngứa họng, ngứa mắt.

– Đỏ mắt, chảy nước mắt, viêm kết mạc dị ứng.

– Giảm hoặc mất khứu giác tạm thời.

– Nhức đầu nhẹ, mệt mỏi, mất ngủ.

Thực thể: nội soi mũi thấy niêm mạc nhợt nhạt, cuốn mũi phù nề, có các đám nhỏ màu tím

3.2. Triệu chứng ở trẻ em

 

  Hình ảnh quầng thâm dị ứng (allergic shiners)

– Thở bằng miệng, nói giọng mũi kín.

– Hay dụi mũi, quầng thâm dưới mắt (“allergic shiners”).

– Chậm tăng cân, ảnh hưởng học tập.

3.3. Biến chứng nếu không kiểm soát tốt

– Viêm xoang mạn tính: do tắc lỗ thông xoang.

– Hen phế quản: cùng cơ chế viêm dị ứng đường hô hấp.

– Viêm tai giữa: dịch mũi chảy qua vòi nhĩ.

– Polyp mũi: tăng sinh niêm mạc do viêm kéo dài.

– Ngưng thở khi ngủ: ở trẻ em có VA quá phát

4. Làm thế nào để chẩn đoán viêm mũi dị ứng

– Lâm sàng: có ba triệu chứng ngạt mũi, hắt hơi và chảy mũi.

– Khám nội soi mũi: niêm mạc nhợt nhạt, cuốn mũi phù nề, có ánh tím.

– Tiền sử : có người nhà bị dị ứng.

– Chẩn đoán xét nghiệm:

+ Các xét nghiệm da: dương tính với dị nguyên.

+ Xét nghiệm máu: tăng bạch cầu ái toan và lượng IgE tăng.

5. Khi nào cần đi khám?

– Triệu chứng kéo dài > 4 tuần hoặc tái phát nhiều lần trong năm.

– Điều trị tại nhà không cải thiện.

– Nghẹt mũi nặng, khó thở, mất ngủ thường xuyên.

– Xuất hiện biến chứng: đau xoang, đau tai, khò khè.

– Trẻ em bị ảnh hưởng đến ăn uống, ngủ, học tập.

6. Điều trị

6.1. Nguyên tắc

– Xác định và tránh dị nguyên.

– Kiểm soát triệu chứng bằng thuốc.

– Ngăn ngừa biến chứng và tái phát.

6.2. Tránh và kiểm soát dị nguyên

– Vệ sinh phòng ngủ, hút bụi định kỳ.

– Giặt ga gối, chăn màn bằng nước nóng ≥ 60°C mỗi tuần.

– Sử dụng máy lọc không khí, tránh ẩm mốc.

– Tránh nuôi thú cưng nếu dị ứng lông.

– Đeo khẩu trang khi ra ngoài, nhất là mùa phấn hoa hoặc khi ô nhiễm.

6.3. Thuốc điều trị

– Kháng histamin thế hệ 2 (loratadin, cetirizin, fexofenadin): giảm hắt hơi, chảy mũi, ngứa.

– Thuốc xịt mũi corticoid (fluticason, mometason): là loại thuốc có hiêụ quả nhất trong điều trị viêm mũi dị ứng, sử dụng lâu dài còn có tác dụng phòng bệnh và hiếm có tác dụng phụ.

– Thuốc co mạch tại chỗ (oxymetazolin): chỉ dùng ngắn ngày (≤ 5 ngày) để tránh viêm mũi do thuốc.

– Thuốc nhỏ mắt chống dị ứng: khi có triệu chứng ở mắt.

– Thuốc kháng leukotrien (montelukast): hỗ trợ, đặc biệt ở bệnh nhân kèm hen.

6.4. Liệu pháp miễn dịch đặc hiệu (Immunotherapy)

– Dành cho bệnh nhân xác định rõ dị nguyên, triệu chứng nặng, đáp ứng kém với thuốc.

– Thực hiện bằng tiêm hoặc nhỏ dưới lưỡi dung dịch dị nguyên liều tăng dần, thời gian điều trị để có kết quả cần từ 3-5 năm.

6.5. Phẫu thuật

– Chỉ định khi có bất thường cấu trúc (vẹo vách ngăn, polyp mũi), giảm các gai kích thích tại chỗ.

7. Phòng ngừa

– Giữ môi trường sống sạch sẽ, thoáng mát, không khói thuốc.

– Rửa tay thường xuyên, đặc biệt sau khi đi ngoài trời.

– Rửa mũi bằng nước muối sinh lý hàng ngày, nhất là mùa phấn hoa hoặc sau khi tiếp xúc bụi.

– Hạn chế mở cửa sổ vào sáng sớm mùa nhiều phấn hoa.

– Tập thể dục thường xuyên để tăng sức đề kháng.

– Ăn uống đủ chất, bổ sung thực phẩm giàu vitamin C, omega-3.

– Kiểm soát các bệnh dị ứng khác như hen phế quản, viêm da cơ địa.

Viêm mũi dị ứng là bệnh phổ biến nhưng ảnh hưởng lớn đến chất lượng sống và là yếu tố nguy cơ của nhiều bệnh hô hấp mạn tính. Bệnh nhân cần chẩn đoán sớm, tránh dị nguyên, điều trị theo hướng dẫn y khoa và duy trì các biện pháp dự phòng sẽ giúp kiểm soát bệnh hiệu quả, giảm tái phát và biến chứng lâu dài.

Chuyên khoa Tai mũi họng vủa Bệnh viện Hữu nghị đa khoa Nghệ An là địa chỉ khám và điều trị các bệnh lý về Tai – Mũi – Họng đầu ngành của tỉnh Nghệ An. Không chỉ quy tụ đội ngũ bác sĩ đầu ngành giàu kinh nghiệm, vững chuyên môn, Bệnh viện còn luôn cập nhập và áp dụng thành công các phương pháp chẩn đoán và điều trị hiện đại, ưu việt nhằm đem đến hiệu quả phẫu thuật cho người bệnh. Ngoài ra tại đây còn sở hữu hệ thống trang thiết bị tân tiến nhất có thể đáp ứng nhu cầu khám, chữa bệnh đa dạng của khách hàng.


👉👉Để đặt lịch khám và tìm hiểu thông tin, xin vui lòng liên hệ
🏥 Bệnh viện Hữu nghị Đa khoa Nghệ An.
🏆 Chất lượng hàng đầu – Phát triển chuyên sâu – Nâng tầm cao mới.
🏥Giấy phép hoạt động số 0188/SYT-GPHĐ
🛤 Địa chỉ: Đại lộ Lê nin, Km5, phường Vinh Phú, Nghệ An.
☎️Số điện thoại đặt lịch khám: 1900.8082 hoặc 0886.234.222
⌚️Thời gian đặt hẹn: 7h – 16h thứ 2 đến thứ 6
🖥Website: https://bvnghean.vn.