Điện thoại CSKH: 19008082 - 0886.234.222
CHẤT LƯỢNG HÀNG ĐẦU - PHÁT TRIỂN CHUYÊN SÂU - NÂNG TẦM CAO MỚI
Thời gian làm việc: Khám bệnh: 7h-16h (Thứ 2-Thứ 6), 7h-12h (Sáng thứ 7), trừ nghỉ lễ ----- Tiếp nhận cấp cứu và điều trị nội trú 24/7, kể cả nghỉ lễ
CHẤT LƯỢNG HÀNG ĐẦU - PHÁT TRIỂN CHUYÊN SÂU - NÂNG TẦM CAO MỚI
Thời gian làm việc: Khám bệnh: 7h-16h (Thứ 2-Thứ 6), 7h-12h (Sáng thứ 7), trừ nghỉ lễ
Tiếp nhận cấp cứu và điều trị nội trú 24/7, kể cả nghỉ lễ
BỆNH VIỆN HỮU NGHỊ ĐA KHOA NGHỆ AN > TIN TỨC > Dinh dưỡng cho người bệnh đột quỵ

Dinh dưỡng cho người bệnh đột quỵ

Đột quỵ não là một biến cố y khoa cấp tính để lại nhiều di chứng nặng nề, đòi hỏi quá trình phục hồi chức năng lâu dài. Bên cạnh các biện pháp can thiệp y học và tập luyện vật lý trị liệu, dinh dưỡng lâm sàng đóng vai trò cốt lõi, quyết định sự thành bại của quá trình phục hồi chức năng thần kinh. Đặc biệt, sự ra đời của khái niệm “Dinh dưỡng thần kinh” (Neuronutrition) đang mở ra một kỷ nguyên mới – nơi dinh dưỡng không chỉ đơn thuần là cung cấp năng lượng, mà còn là công cụ giúp bảo vệ và kích thích khả năng tái cấu trúc kỳ diệu của não bộ sau tổn thương.

Thách thức dinh dưỡng sau đột quỵ

1. Suy dinh dưỡng: 

Suy dinh dưỡng là vấn đề thường gặp ở người bệnh đột quỵ. Các nghiên cứu ghi nhận khoảng 24% người bệnh đã có tình trạng suy dinh dưỡng khi nhập viện, với tỷ lệ dao động từ 8 – 48% tùy theo nhóm người bệnh và phương pháp đánh giá. Tình trạng này có thể xuất phát từ nhiều yếu tố liên quan đến chính tổn thương thần kinh và khả năng ăn uống của người bệnh, bao gồm:

– Khó nuốt: Làm giảm khả năng ăn uống an toàn và khiến người bệnh khó đáp ứng đầy đủ nhu cầu dinh dưỡng.

– Liệt vận động, liệt nửa người: Hạn chế khả năng tự ăn, cầm nắm dụng cụ hoặc thực hiện các hoạt động cần thiết trong bữa ăn.

– Rối loạn nhận thức, trầm cảm: Có thể khiến người bệnh giảm cảm giác ngon miệng, chán ăn hoặc thờ ơ với thực phẩm.

– Trạng thái tăng dị hóa: Cơ thể thay đổi nhu cầu năng lượng và dinh dưỡng trong khi khả năng ăn uống lại bị hạn chế.

Tình trạng suy dinh dưỡng này nếu không được can thiệp kịp thời sẽ trực tiếp làm trầm trọng hóa chứng teo cơ, suy giảm cơ lực , suy giảm miễn dịch, gây loét tì đè và làm giảm nghiêm trọng hiệu quả của các bài tập phục hồi chức năng thần kinh.

2. Nguy cơ, biến chứng do rối loạn nuốt:

Trong giai đoạn cấp của đột quỵ, có đến 30% đến 50% người bệnh gặp phải chứng khó nuốt, và di chứng này vẫn tồn tại ở khoảng 10% người bệnh sau 6 tháng [2]. người bệnh mắc chứng khó nuốt đối mặt với các nguy cơ đe dọa trực tiếp đến tính mạng:

– Mất nước và suy dinh dưỡng nghiêm trọng do không thể dung nạp đủ nước và thức ăn bằng đường miệng.

– Viêm phổi do hít sặc: Nguy cơ mắc biến chứng này tăng gấp 12 lần ở người bệnh đột quỵ có chứng khó nuốt và xuất hiện ở khoảng 30% người bệnh trong nhóm nguy cơ cao. Đây là một trong những nguyên nhân hàng đầu làm tăng tỷ lệ tử vong và tàn tật sau đột quỵ [3].

“Dinh dưỡng thần kinh” – Kích hoạt sự tự phục hồi của não bộ

Khác với các phác đồ dinh dưỡng truyền thống chỉ chú trọng tăng calo và đạm thô để bù đắp thâm hụt năng lượng, “Dinh dưỡng thần kinh” tập trung vào việc cá thể hóa chế độ ăn, cung cấp các hoạt chất có đặc tính chống oxy hóa, kháng viêm mạnh mẽ nhằm bảo vệ tế bào não và thúc đẩy tính mềm dẻo của hệ thần kinh 

Sau đột quỵ, não bộ sẽ tự phục hồi thông qua việc tái cấu trúc các mạch thần kinh chưa bị tổn thương xung quanh vùng hoại tử. Quá trình này đòi hỏi một nguồn cung cấp dinh dưỡng đặc biệt nhằm kiểm soát tình trạng stress oxy hóa do các gốc tự do  gây ra và ngăn chặn phản ứng viêm tế bào . Các hoạt chất  được khoa học chứng minh có khả năng thúc đẩy quá trình này bao gồm:

1. Axit béo Omega-3 (DHA, EPA, DPA)

Cơ chế tác động: Omega-3 (đặc biệt là DHA) là thành phần cấu tạo quan trọng của màng tế bào thần kinh. Chúng giúp tăng tính linh hoạt của màng tế bào, tối ưu hóa quá trình dẫn truyền thông tin giữa các synapse và kích thích sản sinh. Yếu tố tăng trưởng thần kinh nguồn gốc từ não – hoạt chất cốt lõi quyết định khả năng học hỏi vận động và ghi nhớ trong quá trình phục hồi.

Nguồn thực phẩm: Các loại cá béo (cá hồi, cá thu, cá trích), dầu cá, dầu hạt (hạt lanh, óc chó) và các loại rau lá xanh.

2. Các Polyphenol (Chất chống oxy hóa tự nhiên)

Cơ chế tác động: Polyphenol có khả năng dọn dẹp các gốc tự do mạnh mẽ, bảo vệ hàng rào máu não và giảm viêm thần kinh. Đặc biệt, hoạt chất Resveratrol (một loại polyphenol) đã được chứng minh có khả năng kích hoạt con đường tín hiệu Nrf2 – một hệ thống phòng ngự nội sinh giúp tế bào não chống lại các tổn thương do thiếu máu cục bộ và tái tưới máu.

Nguồn thực phẩm: Có nhiều trong rau củ tươi, trái cây màu đỏ/tím (việt quất, dâu tây), trà xanh, và đặc biệt là dầu ô-liu nguyên chất (thành phần chủ đạo của Chế độ ăn Địa Trung Hải).

Hình 1: Thức ăn bổ sung dinh dưỡng thần kinh giàu Omega-3, Polyphenol, vitamin và khoáng chất thiết yếu.

3. Các khoáng chất thiết yếu (Kẽm, Magiê, Selen, Đồng)

người bệnh đột quỵ thường bị thiếu hụt khoáng chất do chế độ ăn nghèo nàn, làm giảm khả năng tự bảo vệ của cơ thể.

– Kẽm (Zn): Có nồng độ cao trong não bộ, tham gia vào sự tăng trưởng tế bào và hệ miễn dịch. Thiếu kẽm gây sụt cân và giảm hiệu suất hấp thu thức ăn. Bổ sung kẽm đầy đủ là bắt buộc để hỗ trợ khôi phục cân nặng cho người bệnh.

– Magiê (Mg): Hoạt động như một chất ngăn chặn thụ thể NMDA để kiểm soát dòng canxi tràn vào nội bào thần kinh (hạn chế độc tính kích thích gây chết tế bào), đồng thời ổn định màng tế bào và giảm stress oxy hóa.

– Selen (Se): Là thành phần cấu tạo của selenoprotein và enzyme Glutathione Peroxidase (GPx) – một enzyme nội sinh cực kỳ quan trọng giúp trung hòa hydro peroxide có hại.

– Nguồn thực phẩm: Thịt đỏ, gan động vật, hải sản, trứng, các loại hạt, ngũ cốc nguyên hạt và rau xanh.

4. Các Vitamin hỗ trợ phục hồi (A, C, E, D, Nhóm B, K2)

– Vitamin C và E: Là các chất chống oxy hóa tan trong nước và tan trong chất béo, phối hợp cùng nhau để bảo vệ màng lipid tế bào não khỏi bị tổn thương do gốc tự do.

– Vitamin nhóm B và Folate: Đóng vai trò thiết yếu trong quá trình chuyển hóa methionine, hỗ trợ sản sinh Glutathione (chất chống oxy hóa nội sinh mạnh nhất cơ thể).

– Nguồn thực phẩm: Trái cây họ cam quýt, lòng đỏ trứng, sữa, gan động vật, rau xanh đậm.

5. Vai trò của Trục Não – Ruột (Gut-Brain Axis) và Probiotics

Đột quỵ cấp tính gây ra tình trạng rối loạn nghiêm trọng trục não – ruột, dẫn đến mất cân bằng hệ vi sinh đường ruột (dysbiosis). Khi hệ vi sinh bị rối loạn, các vi khuẩn có hại (Streptococcus, Bacteroides) tăng sinh mạnh, làm tăng tính thấm của ruột (hội chứng rò rỉ ruột), khiến các độc tố vi khuẩn (LPS) tràn vào máu đi lên não, làm trầm trọng thêm phản ứng viêm thần kinh.

Giải pháp: Bổ sung Probiotics và Prebiotics giúp khôi phục các vi khuẩn có lợi (như Lactobacillus), củng cố hàng rào bảo vệ ruột, giảm sản sinh cytokine gây viêm và gián tiếp thúc đẩy tăng nồng độ BDNF ở các vùng não, hỗ trợ đắc lực cho quá trình phục hồi vận động.

Hình 2: Sơ đồ tương tác trục Não – Ruột và vai trò của dinh dưỡng thần kinh trong phục hồi đột quỵ.

HƯỚNG DẪN THỰC HÀNH NUÔI DƯỠNG NGƯỜI BỆNH  ĐỘT QUY

1. Tầm soát , phát hiện sớm các rối loạn nuốt 

Thời điểm thực hiện: Tất cả người bệnh đột quỵ phải được tầm soát khó nuốt chuẩn hóa trong vòng vài giờ đầu sau khi nhập viện, trước khi cho ăn, uống hoặc dùng thuốc bằng đường miệng.

Phương pháp: Khuyến cáo sử dụng quy trình Test uống nước 50ml  hoặc thử nghiệm nuốt đa nhất quán Gugging (GUSS).

– Nếu test dương tính (người bệnh ho, sặc, thay đổi giọng nói): Tuyệt đối không cho ăn uống đường miệng, chuyển ăn uống qua ống thông dạ dày hoặc dinh dưỡng tĩnh mạch, 

– Nếu test âm tính: Có thể bắt đầu cho ăn bằng đường miệng nhưng phải được giám sát và hướng dẫn chặt chẽ.

2. Thiết lập chế độ ăn phù hợp

Đối với người bệnh có thể ăn bằng đường miệng nhưng bị khó nuốt ở các mức độ khác nhau, cấu trúc thực phẩm cần được thay đổi để đảm bảo an toàn nuốt:

– Độ đặc của chất lỏng: Chất lỏng loãng (như nước lọc, nước canh) là tác nhân dễ gây sặc nhất. Cần pha thêm bột làm đặc để đạt độ sệt dạng mật ong hoặc dạng kem giúp người bệnh dễ kiểm soát ngụm nước.

– Cấu trúc thức ăn: Chuyển từ dạng xay nhuyễn (pureed), mềm (soft) đến thức ăn thông thường tùy thuộc vào mức độ phục hồi của cơ nuốt.

– Thực phẩm cần tránh tuyệt đối: Thức ăn khô, xơ, dai hoặc dễ vụn (như bánh quy, các loại hạt vụn) vì rất khó tạo viên thức ăn trong miệng.

– Tránh thực phẩm hai pha: Thức ăn lẫn lộn cả nước và cái (như cháo lòng, súp có hạt, bún nước) vì cơ nuốt của người bệnh không thể xử lý đồng thời hai trạng thái vật lý khác nhau cùng lúc, dẫn đến nguy cơ nước chảy vào đường thở gây sặc.

– Vệ sinh răng miệng sạch sẽ: Viêm phổi hít sặc thực chất là do vi khuẩn từ khoang miệng đi theo nước bọt sặc vào phổi. Vệ sinh răng miệng sạch sẽ, rơ lưỡi hàng ngày giúp giảm đáng kể tỷ lệ viêm phổi.

3. Sử dụng sản phẩm dinh dưỡng bổ sung đường uống

Chỉ định: Áp dụng cho người bệnh đột quỵ có thể ăn uống được nhưng có nguy cơ suy dinh dưỡng cao, người bệnh cao tuổi bị suy kiệt, hoặc người bệnh có nguy cơ loét tì đè.

Hiệu quả: Việc bổ sung sản phẩm dinh dưỡng bổ sung đường uống giàu đạm và năng lượng giúp hỗ trợ cải thiện khả năng phục hồi chức năng, giảm thiểu tỷ lệ biến chứng loét da tì đè và tăng tỷ lệ sống sót ở người bệnh suy kiệt.

4. Nuôi ăn qua ống thông trong trường hợp khó nuốt nặng

Khi người bệnh có rối loạn ý thức, suy kiệt nặng hoặc chứng khó nuốt nghiêm trọng không thể đảm bảo nhu cầu dinh dưỡng bằng đường miệng , cần chỉ định nuôi ăn qua ống thông.

– Thời điểm bắt đầu: Can thiệp dinh dưỡng sớm trong vòng 24 giờ đầu sau đột quỵ (với người bệnh có chỉ định) giúp bảo vệ niêm mạc ruột, ngăn chặn vi khuẩn đường ruột tràn vào máu và làm giảm tỷ lệ tử vong.

– Ống thông mũi – dạ dày: Là lựa chọn hàng đầu trong giai đoạn cấp tính của đột quỵ (dưới 14 – 28 ngày) do tính chất ít xâm lấn. Khuyến cáo sử dụng ống thông cỡ nhỏ (8 French) để hạn chế nguy cơ loét áp lực niêm mạc tì đè. Phải kiểm tra vị trí ống thông bằng chụp X-quang hoặc đo pH dịch vị trước khi bơm thức ăn.

– Mở thông dạ dày ra da qua nội soi: Được chỉ định khi tiên lượng người bệnh cần nuôi ăn nhân tạo kéo dài trên 28 ngày, người bệnh phải thở máy kéo dài, hoặc người bệnh liên tục tự giật rút ống thông mũi – dạ dày. Thời điểm đặt PEG nên được thực hiện khi người bệnh đã qua giai đoạn cấp và có huyết động ổn định (thường sau 14 – 28 ngày kể từ khi bị đột quỵ).

– Phương pháp bơm: Ưu tiên truyền nhỏ giọt liên tục bằng máy truyền dịch (feeding pump) đối với người bệnh có tiền sử trào ngược dạ dày – thực quản hoặc có nguy cơ hít sặc cao. Nếu không có nguy cơ cao, có thể cho ăn ngắt quãng bằng bơm xi-lanh (6 cữ/ngày, mỗi cữ kéo dài khoảng 1 giờ).

– Phối hợp tập nuốt: Việc nuôi ăn qua ống thông không hề cản trở việc tập nuốt. Liệu pháp phục hồi chức năng nuốt bằng ngôn ngữ trị liệu cần được tiến hành càng sớm càng tốt, ngay cả khi người bệnh vẫn đang được nuôi ăn qua ống thông nhằm kích thích cơ nuốt hoạt động trở lại.

Dinh dưỡng là một phần quan trọng trong quá trình điều trị và phục hồi sau đột quỵ. Việc đánh giá sớm tình trạng dinh dưỡng, kiểm soát an toàn nuốt và xây dựng chế độ ăn phù hợp với từng người bệnh góp phần hạn chế suy dinh dưỡng, giảm nguy cơ biến chứng và hỗ trợ quá trình phục hồi chức năng.

Sự phối hợp giữa bác sĩ, chuyên gia dinh dưỡng, phục hồi chức năng, người bệnh và gia đình có ý nghĩa quan trọng để quá trình phục hồi đạt hiệu quả tốt hơn.

Trung tâm Đột quỵ – Bệnh viện Hữu nghị Đa khoa Nghệ An tiếp nhận, cấp cứu, chẩn đoán, điều trị và phục hồi chức năng toàn diện cho người bệnh đột quỵ. Người bệnh sau đột quỵ, đặc biệt khi có khó nuốt, ăn uống kém hoặc nguy cơ suy dinh dưỡng, nên được thăm khám và đánh giá sớm để có kế hoạch điều trị, dinh dưỡng và phục hồi phù hợp.

TÀI LIỆU THAM KHẢO

1. Stratton R, Green CJ, Elia M. Disease-related malnutrition. An evidence based approach to treatment. CABI Publishing; 2003.

2. Mann G, Dip PG, Hankey GJ, Cameron D. Swallowing function after stroke. Stroke. 1999;30:744–748.

3. Guideline clinical nutrition in patients with stroke – German Society for Clinical Nutrition (DGEM).

4. Neuronutrition and Its Impact on Post-Stroke Neurorehabilitation: Modulating Plasticity Through Diet – Nutrients, 2024.

3.35