Điện thoại CSKH: 19008082 - 0886.234.222
CHẤT LƯỢNG HÀNG ĐẦU - PHÁT TRIỂN CHUYÊN SÂU - NÂNG TẦM CAO MỚI
Thời gian làm việc: Khám bệnh: 7h-16h (Thứ 2-Thứ 6), 7h-12h (Sáng thứ 7), trừ nghỉ lễ ----- Tiếp nhận cấp cứu và điều trị nội trú 24/7, kể cả nghỉ lễ
CHẤT LƯỢNG HÀNG ĐẦU - PHÁT TRIỂN CHUYÊN SÂU - NÂNG TẦM CAO MỚI
Thời gian làm việc: Khám bệnh: 7h-16h (Thứ 2-Thứ 6), 7h-12h (Sáng thứ 7), trừ nghỉ lễ
Tiếp nhận cấp cứu và điều trị nội trú 24/7, kể cả nghỉ lễ
BỆNH VIỆN HỮU NGHỊ ĐA KHOA NGHỆ AN > Y học thường thức > Thực trạng phòng ngừa, nhận biết sớm và điều trị nhồi máu cơ tim hiện nay

Thực trạng phòng ngừa, nhận biết sớm và điều trị nhồi máu cơ tim hiện nay

1. Nhồi máu cơ tim – “cuộc chạy đua với thời gian”

Nhồi máu cơ tim là một trong những cấp cứu tim mạch nguy hiểm nhất, xảy ra khi dòng máu đến một vùng cơ tim bị giảm hoặc tắc nghẽn đột ngột, thường do huyết khối hình thành trên nền mảng xơ vữa trong động mạch vành.

Khi động mạch vành bị tắc, cơ tim phía sau vị trí tắc không được cung cấp đủ oxy. Nếu dòng máu không được khôi phục kịp thời, tế bào cơ tim sẽ bị tổn thương và hoại tử, làm tăng nguy cơ suy tim, rối loạn nhịp tim, sốc tim và tử vong.

Điều đáng lưu ý là nhồi máu cơ tim không chỉ xảy ra ở người cao tuổi mà còn có thể gặp ở người trung niên, thậm chí người trẻ. Các yếu tố nguy cơ như tăng huyết áp, đái tháo đường, rối loạn cholesterol, hút thuốc lá, thừa cân – béo phì, ít vận động và tiền sử gia đình mắc bệnh tim mạch có thể làm gia tăng nguy cơ mắc bệnh.

Trong nhồi máu cơ tim, thời gian chính là cơ tim. Càng được phát hiện và tái thông mạch vành sớm, cơ hội bảo tồn cơ tim và giảm biến chứng càng cao.

2. Thực trạng đáng lo ngại của bệnh mạch vành

Bệnh động mạch vành hiện là một trong những nguyên nhân hàng đầu gây bệnh tật và tử vong do tim mạch trên toàn thế giới. Nhồi máu cơ tim cấp là một trong những biểu hiện nghiêm trọng nhất của bệnh lý này.

Trong cộng đồng, các yếu tố nguy cơ tim mạch ngày càng phổ biến. Tăng huyết áp, đái tháo đường, rối loạn lipid máu, hút thuốc lá, chế độ ăn không lành mạnh, thừa cân và lối sống ít vận động đều góp phần thúc đẩy quá trình xơ vữa động mạch.

Một thực tế đáng quan tâm là nhiều người chỉ phát hiện bệnh mạch vành khi đã xuất hiện biến cố cấp tính đầu tiên. Không ít trường hợp trì hoãn đến bệnh viện vì cho rằng đau ngực là do mệt mỏi, stress, đau cơ hoặc rối loạn tiêu hóa.

Sự chậm trễ này có thể làm mất đi cơ hội cứu cơ tim và ảnh hưởng trực tiếp đến tiên lượng của người bệnh.

3. Nhồi máu cơ tim nguy hiểm như thế nào?

Mức độ nguy hiểm của nhồi máu cơ tim phụ thuộc vào vị trí và mức độ tắc nghẽn mạch vành, diện tích cơ tim bị tổn thương cũng như thời gian từ khi khởi phát triệu chứng đến khi được tái tưới máu.

Nhồi máu cơ tim có thể gây ra:

  • Rối loạn nhịp tim: một số rối loạn nhịp có thể đe dọa tính mạng.
  • Suy tim cấp: tim giảm khả năng bơm máu do cơ tim bị tổn thương.
  • Sốc tim: tình trạng nặng khi tim không còn cung cấp đủ máu cho các cơ quan.
  • Biến chứng cơ học của tim: có thể xuất hiện ở một số trường hợp nhồi máu cơ tim nặng.
  • Hình thành huyết khối và biến cố thuyên tắc.
  • Suy tim mạn tính: đặc biệt khi vùng cơ tim bị tổn thương rộng.

Do đó, nhồi máu cơ tim không phải là một cơn đau ngực thông thường mà là một cấp cứu cần được xử trí khẩn cấp tại cơ sở y tế có khả năng cấp cứu tim mạch.

4. Nhận biết sớm nhồi máu cơ tim

Triệu chứng điển hình thường là đau hoặc tức nặng vùng giữa ngực, cảm giác đè ép, bóp nghẹt hoặc khó chịu ở ngực kéo dài vài phút hoặc xuất hiện từng đợt.

Cơn đau có thể lan đến:

  • Vai hoặc cánh tay, đặc biệt là tay trái.
  • Lưng.
  • Cổ hoặc hàm.

Ngoài đau ngực, người bệnh có thể xuất hiện:

  • Khó thở.
  • Vã mồ hôi lạnh.
  • Buồn nôn hoặc nôn.
  • Chóng mặt, choáng váng.
  • Mệt bất thường.
  • Hồi hộp hoặc cảm giác khó chịu, bất an.

Đặc biệt, phụ nữ, người cao tuổi và người mắc đái tháo đường có thể không có biểu hiện đau ngực điển hình. Một số người chỉ xuất hiện khó thở, mệt nhiều, buồn nôn, chóng mặt hoặc khó chịu vùng ngực.

Vì vậy, khi xuất hiện các triệu chứng bất thường, đặc biệt ở người có nhiều yếu tố nguy cơ tim mạch, cần nghĩ đến khả năng nhồi máu cơ tim và đi khám càng sớm càng tốt.

5. Khi nghi ngờ nhồi máu cơ tim, cần làm gì?

Khi xuất hiện đau ngực hoặc các triệu chứng nghi ngờ nhồi máu cơ tim:

  • Ngừng ngay hoạt động và nghỉ ngơi.
  • Gọi cấp cứu hoặc nhanh chóng đến cơ sở y tế có khả năng cấp cứu và can thiệp tim mạch.
  • Không tự lái xe nếu đang đau ngực, khó thở, choáng hoặc yếu nhiều.
  • Không chờ đợi triệu chứng tự hết.

Tại bệnh viện, người bệnh sẽ được đánh giá bằng điện tâm đồ, xét nghiệm dấu ấn sinh học cơ tim và các thăm dò cần thiết để xác định chẩn đoán và mức độ nguy hiểm.

Đối với những trường hợp nhồi máu cơ tim có chỉ định tái thông mạch vành, can thiệp động mạch vành qua da (PCI) là phương pháp điều trị quan trọng giúp khôi phục dòng máu đến vùng cơ tim bị thiếu máu.

Điều trị nhồi máu cơ tim hiện nay – tái thông mạch vành và điều trị toàn diện

Điều trị nhồi máu cơ tim phụ thuộc vào loại nhồi máu cơ tim, vị trí tổn thương, mức độ tắc nghẽn mạch vành, thời gian khởi phát và tình trạng của người bệnh.

Các phương pháp điều trị có thể bao gồm:

  • Thuốc chống kết tập tiểu cầu.
  • Thuốc chống đông khi có chỉ định.
  • Thuốc hạ lipid máu.
  • Các thuốc điều trị và bảo vệ tim mạch.
  • Kiểm soát huyết áp, đường huyết và các yếu tố nguy cơ.
  • Can thiệp động mạch vành qua da (PCI) và đặt stent khi có chỉ định.
  • Một số trường hợp có thể cần các phương pháp tái tưới máu khác.

Trong nhồi máu cơ tim cấp, mục tiêu quan trọng là khôi phục dòng máu đến cơ tim càng sớm càng tốt, đồng thời hạn chế tổn thương cơ tim và phòng ngừa các biến chứng.

Sau nhồi máu cơ tim – điều trị không kết thúc khi đã đặt stent

Một quan niệm sai lầm là sau khi đã can thiệp đặt stent, người bệnh có thể ngừng điều trị hoặc trở lại hoàn toàn với lối sống trước đây.

Thực tế, người từng bị nhồi máu cơ tim thuộc nhóm có nguy cơ tim mạch cao và cần điều trị dự phòng lâu dài.

Người bệnh cần:

  • Uống thuốc đúng chỉ định và không tự ý ngừng thuốc, đặc biệt là thuốc chống kết tập tiểu cầu trong thời gian được bác sĩ kê đơn.
  • Kiểm soát huyết áp, cholesterol và đường huyết.
  • Bỏ thuốc lá.
  • Duy trì chế độ ăn và vận động phù hợp.
  • Tái khám định kỳ.
  • Tham gia chương trình phục hồi chức năng tim mạch khi phù hợp.

Sự phối hợp giữa người bệnh, gia đình và nhân viên y tế đóng vai trò quan trọng trong việc giảm nguy cơ tái nhồi máu cơ tim và các biến cố tim mạch về sau.

6. Tầm soát và đánh giá nguy cơ – chủ động trước khi biến cố xảy ra

Không phải tất cả mọi người đều cần thực hiện các xét nghiệm chuyên sâu để tìm bệnh mạch vành. Tuy nhiên, việc đánh giá nguy cơ tim mạch nên được quan tâm, đặc biệt ở những người có:

  • Tăng huyết áp.
  • Đái tháo đường.
  • Rối loạn cholesterol.
  • Hút thuốc lá.
  • Thừa cân, béo phì.
  • Ít vận động.
  • Bệnh thận mạn.
  • Tiền sử gia đình mắc bệnh tim mạch sớm.
  • Tiền sử bệnh mạch vành hoặc các bệnh lý xơ vữa động mạch khác.

Khi có triệu chứng nghi ngờ hoặc thuộc nhóm nguy cơ cao, bác sĩ có thể lựa chọn các phương pháp thăm dò phù hợp như điện tâm đồ, siêu âm tim, nghiệm pháp gắng sức, CT động mạch vành hoặc chụp động mạch vành tùy từng trường hợp.

Tầm soát hiệu quả không phải là làm thật nhiều xét nghiệm, mà là đánh giá đúng nguy cơ và lựa chọn đúng phương pháp cho từng người bệnh.

7. Các biện pháp phòng ngừa và kiểm soát yếu tố nguy cơ nhồi máu cơ tim 

Nhiều yếu tố nguy cơ của bệnh mạch vành có thể phòng ngừa hoặc kiểm soát được. Vì vậy, thay đổi lối sống đóng vai trò quan trọng trong phòng ngừa nhồi máu cơ tim.

  • Kiểm soát huyết áp

Tăng huyết áp kéo dài làm tăng nguy cơ xơ vữa động mạch và các biến cố tim mạch. Người trưởng thành nên kiểm tra huyết áp định kỳ và tuân thủ điều trị nếu đã được chẩn đoán tăng huyết áp.

  • Kiểm soát cholesterol và đường huyết

Cholesterol LDL tăng góp phần thúc đẩy xơ vữa động mạch. Đái tháo đường cũng làm tăng đáng kể nguy cơ bệnh mạch vành.

Người có nguy cơ tim mạch cao cần được kiểm tra lipid máu, đường huyết và sử dụng thuốc khi có chỉ định.

  • Không hút thuốc lá

Thuốc lá làm tổn thương thành mạch, thúc đẩy xơ vữa và hình thành huyết khối, từ đó làm tăng nguy cơ nhồi máu cơ tim.

Bỏ thuốc lá là một trong những biện pháp hiệu quả nhất để bảo vệ sức khỏe tim mạch.

  • Duy trì hoạt động thể lực

Người trưởng thành nên duy trì vận động thường xuyên, phù hợp với tuổi và tình trạng sức khỏe. Đi bộ nhanh, đạp xe, bơi hoặc các hình thức vận động phù hợp có thể giúp cải thiện huyết áp, đường huyết, lipid máu và sức khỏe tim mạch.

  • Xây dựng chế độ ăn lành mạnh

Nên tăng cường rau xanh, trái cây, cá, các loại hạt và ngũ cốc nguyên hạt; đồng thời hạn chế muối, thực phẩm nhiều chất béo bão hòa, đường bổ sung và thực phẩm chế biến sẵn.

  • Duy trì cân nặng hợp lý và hạn chế rượu bia

Thừa cân, béo phì và sử dụng rượu bia quá mức có thể làm gia tăng nhiều yếu tố nguy cơ tim mạch. Duy trì cân nặng phù hợp và hạn chế rượu bia giúp giảm gánh nặng cho hệ tim mạch.

Nhồi máu cơ tim là một cấp cứu tim mạch nguy hiểm, tuy nhiên nguy cơ mắc bệnh và biến chứng có thể được hạn chế thông qua việc chủ động chăm sóc sức khỏe, kiểm soát các yếu tố nguy cơ và duy trì lối sống phù hợp.

Việc nhận biết sớm các dấu hiệu cảnh báo và tiếp cận điều trị kịp thời có vai trò quan trọng trong bảo vệ chức năng tim và giảm thiểu những hậu quả nghiêm trọng do bệnh gây ra.

Khi xuất hiện các triệu chứng nghi ngờ nhồi máu cơ tim, người bệnh cần đến cơ sở y tế càng sớm càng tốt để được thăm khám và xử trí kịp thời.

Trong nhồi máu cơ tim, mỗi phút đều có giá trị – cứu cơ tim hôm nay, bảo vệ cuộc sống ngày mai.

3.35