Điện thoại CSKH: 19008082 - 0886.234.222
CHẤT LƯỢNG HÀNG ĐẦU - PHÁT TRIỂN CHUYÊN SÂU - NÂNG TẦM CAO MỚI
Thời gian làm việc: Khám bệnh: 7h-16h (Thứ 2-Thứ 6), 7h-12h (Sáng thứ 7), trừ nghỉ lễ ----- Tiếp nhận cấp cứu và điều trị nội trú 24/7, kể cả nghỉ lễ
CHẤT LƯỢNG HÀNG ĐẦU - PHÁT TRIỂN CHUYÊN SÂU - NÂNG TẦM CAO MỚI
Thời gian làm việc: Khám bệnh: 7h-16h (Thứ 2-Thứ 6), 7h-12h (Sáng thứ 7), trừ nghỉ lễ
Tiếp nhận cấp cứu và điều trị nội trú 24/7, kể cả nghỉ lễ
BỆNH VIỆN HỮU NGHỊ ĐA KHOA NGHỆ AN > TIN TỨC > Chế độ ăn cho người bệnh xơ cứng cột bên teo cơ (ALS)

Chế độ ăn cho người bệnh xơ cứng cột bên teo cơ (ALS)

Chế độ ăn cho người bệnh xơ cứng cột bên teo cơ (ALS)

Bệnh Xơ cứng cột bên teo cơ (ALS) là một bệnh lý thần kinh tiến triển, gây tổn thương các tế bào thần kinh vận động, dẫn đến teo cơ và suy giảm chức năng. Dinh dưỡng đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong việc duy trì cân nặng, tăng cường sức khỏe tổng thể và quản lý các triệu chứng như khó nuốt (nuốt nghẹn).

1. Nguyên Tắc Chung về Dinh Dưỡng

  • Duy trì Cân nặng Lý tưởng: Bệnh nhân ALS cần duy trì chỉ số khối cơ thể (BMI) trong khoảng 18,5 – 23 kg/m$^2$. Mất cân nặng nhanh chóng có thể làm bệnh tiến triển nhanh hơn.

  • Đảm bảo Đủ Năng lượng và Chất dinh dưỡng: Cần một chế độ ăn giàu calo và chất dinh dưỡng để bù đắp năng lượng tiêu hao, đặc biệt là protein và chất béo có lợi.

  • Thay đổi Độ đặc của Thức ăn: Tùy thuộc vào giai đoạn bệnh và mức độ khó nuốt, cần chế biến thức ăn dưới dạng mềm, nhừ, dễ nhai, dễ nuốt.

2. Các Nhóm Thực phẩm Cần Ưu tiên

Nhóm Dinh dưỡng Vai trò/Lợi ích Nguồn Thực phẩm Khuyến nghị
Protein Cần thiết cho việc duy trì khối cơ và sửa chữa tế bào. Thịt gà, cá (đặc biệt là cá hồi), trứng, sữa chua, các loại đậu.
Chất béo có lợi Cung cấp năng lượng cao, hỗ trợ thần kinh. Omega-3 (ALA): Hạt óc chó, hạt lanh, hạt chia, dầu hạt cải, dầu ô liu. Omega-3 (EPA/DHA): Cá hồi, cá thu, cá trích.
Rau củ và Trái cây Giàu chất xơ, vitamin, khoáng chất và chất chống oxy hóa. Các loại rau lá xanh, cà chua, dưa hấu, lựu, củ cải đường.
Carbohydrate Nguồn năng lượng chính. Gạo lứt, yến mạch, khoai lang, bánh mì nguyên cám.
Vitamin và Khoáng chất Bổ sung theo chỉ định của bác sĩ nếu cần. Canxi, Axit Folic, Sắt (đặc biệt quan trọng nếu người bệnh có các vấn đề liên quan khác).
Axit Amin Một số nghiên cứu cho thấy chế độ ăn giàu axit amin (như L-serine) có thể có lợi. Tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng.

3. Điều chỉnh Chế độ ăn theo Tình trạng Nuốt

Khi bệnh tiến triển, người bệnh thường gặp khó khăn trong việc nhai và nuốt (chứng khó nuốt). Điều chỉnh độ đặc của thức ăn là bắt buộc:

  • Giai đoạn đầu: Ăn uống bình thường, chú trọng các thực phẩm dễ chế biến, giàu dinh dưỡng.

  • Khó nuốt nhẹ:

    • Chia nhỏ bữa ăn: Ăn nhiều bữa nhỏ trong ngày (5-6 bữa) để đảm bảo đủ năng lượng.

    • Chế biến mềm/nhừ: Cháo, súp, các món ninh, hầm, thức ăn xay nhuyễn.

  • Khó nuốt nặng:

    • Dùng chất tạo đặc: Thêm chất tạo đặc chuyên dụng vào chất lỏng (nước, súp, sữa) để làm đặc, giúp việc nuốt an toàn hơn, tránh hít sặc.

    • Thức ăn hoàn toàn lỏng/xay nhuyễn: Sinh tố trái cây, sữa chua, nui/pasta xay nhuyễn với sốt.

    • Nuôi ăn qua ống thông: Khi việc ăn qua đường miệng trở nên nguy hiểm (nguy cơ hít sặc cao) hoặc không đảm bảo dinh dưỡng, bác sĩ có thể đề xuất nuôi ăn qua ống thông dạ dày.

4. Lưu ý Đặc biệt

  • Uống đủ nước: Uống đủ nước là rất quan trọng. Nước cần được làm đặc (nếu có khó nuốt) để tránh sặc.

  • Hạn chế Purine: Một số chuyên gia dinh dưỡng khuyến nghị hạn chế purine, tránh thịt đỏ và hải sản đối với một số người bệnh.

  • Tránh các thực phẩm khó nuốt: Các thực phẩm khô, cứng, dễ vỡ vụn (bánh quy khô, các loại hạt nguyên hạt), hoặc dính (bơ đậu phộng đặc) nên được hạn chế hoặc chế biến đặc biệt.

  • Tham khảo ý kiến Chuyên gia: Bệnh ALS cần sự theo dõi và tư vấn dinh dưỡng cá nhân từ bác sĩ chuyên khoa và chuyên gia dinh dưỡng. Chế độ ăn cần được điều chỉnh linh hoạt theo từng giai đoạn và tình trạng sức khỏe cụ thể của người bệnh.