Đái tháo đường thai kỳ là tình trạng tăng đường huyết được phát hiện lần đầu trong thời gian mang thai, thường xuất hiện ở tam cá nguyệt thứ hai hoặc thứ ba. Nguyên nhân chủ yếu là do các hormone thai kỳ làm tăng tình trạng đề kháng insulin, khiến cơ thể mẹ không sử dụng đường hiệu quả như bình thường. Nếu không được kiểm soát tốt, đường huyết tăng cao có thể làm tăng nguy cơ: Tiền sản giật, tăng huyết áp thai kỳ; đa ối; thai to, khó sinh; hạ đường huyết ở trẻ sau sinh; tăng nguy cơ béo phì và đái tháo đường type 2 ở cả mẹ và bé về sau. Tuy nhiên, khoảng 70-85% thai phụ mắc đái tháo đường thai kỳ có thể kiểm soát đường huyết hiệu quả thông qua chế độ ăn hợp lý, vận động phù hợp và theo dõi đường huyết định kỳ.
I. Nguyên tắc dinh dưỡng trong đái tháo đường thai kỳ
Mục tiêu của chế độ ăn là:
– Kiểm soát đường huyết ổn định.
– Đảm bảo đủ năng lượng và dưỡng chất cho thai nhi phát triển.
– Giúp mẹ tăng cân hợp lý trong thai kỳ.
1. Chia nhỏ bữa ăn trong ngày
Thay vì ăn 3 bữa lớn, thai phụ nên: Ăn 3 bữa chính, kết hợp 2-3 bữa phụ.
Việc chia nhỏ bữa ăn giúp:
– Hạn chế tăng đường huyết quá cao sau ăn.
– Giảm nguy cơ hạ đường huyết lúc xa bữa.
– Giúp cơ thể sử dụng đường ổn định hơn.
2. Không bỏ bữa sáng
– Buổi sáng là thời điểm tình trạng đề kháng insulin thường cao hơn do ảnh hưởng của hormone thai kỳ.
– Cần ăn sáng đúng giờ, không nên nhịn ăn, nên chọn lượng tinh bột vừa phải, ưu tiên thực phẩm giàu chất xơ.
3. Ăn uống đúng thứ tự
– Thai phụ có thể áp dụng thứ tự: Rau xanh -> Thực phẩm giàu đạm -> Tinh bột.
– Cách ăn này giúp làm chậm hấp thu carbohydrate, hỗ trợ kiểm soát đường huyết sau ăn tốt hơn.
4. Không cắt bỏ hoàn toàn tinh bột
Tinh bột vẫn là nguồn năng lượng cần thiết cho mẹ và thai nhi. Tuy nhiên, cần:
– Chọn tinh bột hấp thu chậm.
– Kiểm soát khẩu phần phù hợp.
Việc nhịn ăn kéo dài hoặc cắt giảm quá mức tinh bột có thể gây tạo ceton, ảnh hưởng bất lợi đến sự phát triển thần kinh của thai nhi.
II. Những thực phẩm nên dùng
1. Nhóm tinh bột hấp thu chậm
– Nên ưu tiên lựa chọn: Gạo lứt, yến mạch, khoai lang luộc, bánh mì nguyên cám, các loại đậu…
– Những thực phẩm này giàu chất xơ, giúp đường huyết tăng chậm hơn sau ăn.
2. Rau xanh và chất xơ
– Nên ăn đa dạng: Rau lá xanh, bông cải xanh/trắng, dưa leo, mướp, bí xanh, cải xanh.
– Khuyến khích ăn khoảng ≥ 400g rau/ngày nếu không có chống chỉ định.
– Chất xơ giúp: Làm chậm hấp thu đường, tăng cảm giác no, hỗ trợ tiêu hóa.
3. Thực phẩm giàu đạm
– Ưu tiên: Cá, thịt nạc, ức gà, trứng, đậu hũ, sữa không đường phù hợp cho thai phụ.
– Đạm giúp no lâu và hỗ trợ phát triển thai nhi.
4. Chất béo lành mạnh
– Có thể sử dụng: Dầu oliu, quả bơ, hạnh nhân, óc chó, hạt điều.
– Tuy nhiên cần dùng với lượng phù hợp vì các loại hạt có năng lượng khá cao.
III. Những thực phẩm nên hạn chế
1. Đồ uống và thực phẩm nhiều đường
Nước ngọt, trà sữa, bánh kẹo, kem, sữa đặc có đường, nước ép thêm đường… Các thực phẩm này làm đường huyết tăng nhanh sau ăn.
2. Tinh bột tinh chế
Cơm trắng ăn lượng lớn, bánh mì trắng, bún, phở ăn khẩu phần nhiều, bánh ngọt công nghiệp…Thai phụ không cần kiêng hoàn toàn nhưng cần:
– Kiểm soát khẩu phần.
– Ăn kèm rau xanh và đạm.
– Tránh ăn quá nhiều trong một bữa.
3. Trái cây quá ngọt
– Nên hạn chế ăn lượng lớn: Sầu riêng, nhãn, vải, mít, xoài chín.
– Có thể ưu tiên: Ổi, táo, bưởi, thanh long, lê…
Nên:
– Ăn nguyên trái thay vì ép nước.
– Chia nhỏ khẩu phần trong ngày.
– Không ăn quá nhiều cùng lúc..
4. Thực phẩm chế biến sẵn
Xúc xích, thịt xông khói, đồ hộp, thức ăn nhanh…Nhóm thực phẩm này thường chứa nhiều:
– Muối.
– Chất béo bão hòa.
– Đường ẩn.
IV. Vận động giúp kiểm soát đường huyết tốt hơn
– Sau ăn khoảng 30-60 phút, thai phụ nên: Đi bộ nhẹ nhàng 15-30 phút, tập yoga cho bà bầu, thực hiện các bài vận động nhẹ phù hợp.
– Vận động giúp: Cơ thể sử dụng glucose hiệu quả hơn, hỗ trợ kiểm soát đường huyết sau ăn, giảm tăng cân quá mức trong thai kỳ.
Lưu ý:
– Không vận động cường độ cao.
– Không nằm ngay sau ăn.
– Tham khảo nhân viên y tế nếu có nguy cơ dọa sinh non hoặc thai kỳ nguy cơ cao.
V. Theo dõi đường huyết tại nhà
Thai phụ cần theo dõi đường huyết theo hướng dẫn của bác sĩ hoặc nhân viên y tế.
Mục tiêu đường huyết thường được khuyến nghị:
| Đường huyết lúc đói | < 95 mg/dL (5,3 mmol/L) |
| Sau ăn 1 giờ | < 140 mg/dL (7,8 mmol/L) |
| Sau ăn 2 giờ | < 120 mg/dL (6,7 mmol/L) |
Ngoài ra, nên:
– Ghi nhật ký ăn uống.
– Theo dõi cân nặng thai kỳ.
– Tái khám đúng hẹn.
VI. Một số sai lầm thường gặp
– Nhịn ăn để giảm đường huyết: Điều này có thể gây: Hạ đường huyết, mệt mỏi, tạo ceton gây ảnh hưởng thai nhi.
– Kiêng hoàn toàn tinh bột: Tinh bột không phải “thủ phạm” cần loại bỏ hoàn toàn. Điều quan trọng là: Chọn đúng loại, ăn đúng lượng, phân bố hợp lý trong ngày.
– Ăn quá nhiều trái cây: Dù là thực phẩm lành mạnh, trái cây vẫn chứa đường tự nhiên. Ăn quá nhiều cùng lúc vẫn có thể làm tăng đường huyết.
VII. Kết luận
Đái tháo đường thai kỳ hoàn toàn có thể kiểm soát tốt nếu được phát hiện sớm, theo dõi đúng và xây dựng chế độ dinh dưỡng phù hợp.
Một chế độ ăn cân đối, đủ chất, kết hợp vận động hợp lý và theo dõi đường huyết thường xuyên sẽ giúp:
– Mẹ duy trì thai kỳ khỏe mạnh.
– Thai nhi phát triển an toàn.
– Giảm nguy cơ biến chứng cho cả mẹ và bé.
Thai phụ nên tham khảo ý kiến bác sĩ và chuyên gia dinh dưỡng để được xây dựng chế độ ăn phù hợp với tình trạng sức khỏe, cân nặng và tuổi thai của mình.
Bệnh viện Hữu nghị đa khoa Nghệ An tiếp tục khẳng định vị thế quốc tế trong nghiên cứu khoa học và hội nhập
Công bố quyết định điều động, bổ nhiệm Giám đốc Bệnh viện Hữu nghị đa khoa Nghệ An
Bệnh viện Hữu nghị đa khoa Nghệ An tổ chức Hội nghị khoa học Phẫu thuật Gan, Mật, Tụy Việt Nam lần thứ 1 năm 2026
Bệnh viện Hữu nghị đa khoa Nghệ An thực hiện nghiên cứu đề tài khoa học cấp Quốc gia

Copyright © 2026 BỆNH VIỆN HỮU NGHỊ ĐA KHOA NGHỆ AN