Điện thoại CSKH: 19008082 - 0886.234.222
CHẤT LƯỢNG HÀNG ĐẦU - PHÁT TRIỂN CHUYÊN SÂU - NÂNG TẦM CAO MỚI
Thời gian làm việc: Khám bệnh: 7h-16h (Thứ 2-Thứ 6), 7h-12h (Sáng thứ 7), trừ nghỉ lễ ----- Tiếp nhận cấp cứu và điều trị nội trú 24/7, kể cả nghỉ lễ
CHẤT LƯỢNG HÀNG ĐẦU - PHÁT TRIỂN CHUYÊN SÂU - NÂNG TẦM CAO MỚI
Thời gian làm việc: Khám bệnh: 7h-16h (Thứ 2-Thứ 6), 7h-12h (Sáng thứ 7), trừ nghỉ lễ
Tiếp nhận cấp cứu và điều trị nội trú 24/7, kể cả nghỉ lễ
BỆNH VIỆN HỮU NGHỊ ĐA KHOA NGHỆ AN > Đào tạo liên tục > Nhược cơ

Nhược cơ

1. Biểu hiện lâm sàng

– Yếu cơ: Biểu hiện đặc trưng là cơ bắp bị yếu và mệt mỏi, đặc biệt là các cơ vận động nhiều như mắt, mặt, cổ, và các cơ hô hấp.

– Tính dao động: Tình trạng yếu cơ tăng lên khi hoạt động gắng sức và giảm đi khi nghỉ ngơi. Buổi sáng thường khỏe hơn buổi chiều.

Các triệu chứng khác: Sụp mi, lác mắt, nói khó, khó nuốt, mỏi đầu.

2. Dịch tễ bệnh lý

Tỷ lệ mắc bệnh là 4,1 đến 30 ca trên một triệu người-năm, và tỷ lệ lưu hành dao động từ 150 đến 200 ca trên một triệu người.

3. Nguyên nhân

– Là một bệnh tự miễn gây rối loạn dẫn truyền tại các điểm nối thần kinh-cơ, làm hệ cơ bị yếu, triệu chứng dao động và nguy hiểm nếu không điều trị kịp thời. Hệ miễn dịch của cơ thể tạo ra kháng thể tấn công nhầm vào thụ thể acetylcholin trên cơ bắp, gây cản trở sự truyền tín hiệu thần kinh đến cơ.

Các yếu tố liên quan: Tuy không phải bệnh di truyền nhưng có yếu tố di truyền trong một số trường hợp hiếm. Bệnh cũng có thể liên quan đến u tuyến ức hoặc các bệnh tự miễn khác. 

4. Theo dõi, chăm sóc

Để theo dõi và chăm sóc nhược cơ, cần tuân thủ phác đồ điều trị của bác sĩ, bao gồm uống thuốc đầy đủ và đúng liều, không tự ý dùng thuốc khác. Đồng thời, cần chú ý dinh dưỡng đầy đủ, bổ sung kali, tránh nhiễm trùng, căng thẳng, làm việc quá sức và đi khám ngay khi có dấu hiệu bệnh tiến triển nặng. 

– Uống thuốc đúng chỉ định: Tuyệt đối không tự ý bỏ thuốc hoặc ngưng thuốc khi bệnh ổn định vì có thể dẫn đến cơn nhược cơ nặng.

– Tuân thủ chế độ dinh dưỡng: Ăn uống đủ chất, bổ sung kali từ các thực phẩm như chuối, đu đủ vì thiếu kali có thể gây liệt cơ.

– Phòng tránh nhiễm trùng: Đặc biệt là nhiễm khuẩn hô hấp, răng miệng, vì khi đang dùng thuốc ức chế miễn dịch, nguy cơ nhiễm trùng cao hơn.

– Hạn chế yếu tố nguy cơ: Tránh căng thẳng, làm việc quá sức, thay đổi nhiệt độ đột ngột (quá nóng hoặc quá lạnh).

– Cảnh giác với thuốc khác: Không tự ý dùng các thuốc có thể làm yếu cơ như thuốc an thần, giãn cơ, chống co giật. 

Khi có dấu hiệu nặng

– Đến cơ sở y tế chuyên khoa ngay: Khi có biểu hiện cơn nhược cơ tiến triển như yếu cơ tăng nhanh, khó thở, cần đến bệnh viện cấp cứu ngay lập tức để được xử lý.

– Theo dõi sát các triệu chứng: Đặc biệt là khả năng nuốt, ho và các dấu hiệu suy hô hấp. 

Lưu ý

– Nhược cơ là bệnh tự miễn nên chưa có biện pháp phòng ngừa hoàn toàn, nhưng việc duy trì sức khỏe tốt giúp kiểm soát triệu chứng hiệu quả.

– Nếu đang dùng corticoid, cần hỏi bác sĩ về việc bổ sung vitamin, canxi và thuốc bảo vệ dạ dày.

– Đối với trường hợp phẫu thuật cắt tuyến ức, hiệu quả điều trị có thể cần 12-18 tháng để thấy rõ. 

5. Chế độ dinh dưỡng và sinh hoạt

Chế độ sinh hoạt và dinh dưỡng cho người bệnh nhược cơ cần tập trung vào việc bổ sung dinh dưỡng đầy đủ, tăng cường hoạt động thể chất nhẹ nhàng, nghỉ ngơi hợp lý và tránh căng thẳng. Người bệnh nên ăn nhiều rau xanh, trái cây giàu kali (như chuối, đu đủ), protein (thịt, cá, trứng), carbohydrate và chất béo lành mạnh. Về sinh hoạt, nên tập thể dục nhẹ nhàng, ngủ đủ giấc và tránh làm việc quá sức hay căng thẳng. 

5.1. Chế độ dinh dưỡng

Tăng cường thực phẩm giàu kali: Chuối và đu đủ là những lựa chọn tốt giúp cơ bắp hoạt động hiệu quả hơn.

Bổ sung protein: Ăn các loại thịt gia cầm, cá, trứng, các loại đậu và các loại hạt để tăng cường sức mạnh cho cơ bắp.

Chất béo lành mạnh: Bổ sung các loại cá béo (cá hồi, cá thu), các loại hạt, dầu ô liu và quả bơ để cung cấp omega-3, giúp hỗ trợ não bộ và giảm căng thẳng.

Carbohydrate: Cung cấp năng lượng cho cơ thể, nên ăn các loại tinh bột như cơm, khoai tây, bún, phở.

Vitamin và khoáng chất: Tăng cường các loại rau lá xanh đậm, trái cây và ngũ cốc nguyên hạt để cung cấp vitamin A, C, E, vitamin nhóm B, magiê, kẽm, sắt và chất xơ.

Thực phẩm mềm, dễ tiêu hóa: Ưu tiên các món ăn mềm, dễ nhai để tránh làm mệt mỏi cơ hàm. 

5.2. Chế độ sinh hoạt

Vận động hợp lý: Duy trì tập luyện thể dục thể thao nhẹ nhàng như đi bộ hoặc yoga để nâng cao sức khỏe cơ bắp và cải thiện thể chất.

Nghỉ ngơi đầy đủ: Đảm bảo ngủ đủ giấc mỗi đêm và có thể có các giấc ngủ ngắn trong ngày để nạp lại năng lượng.

Giữ tinh thần thoải mái: Tránh căng thẳng, lo âu kéo dài và thực hiện các hoạt động thư giãn như đọc sách.

Hạn chế các hoạt động nặng: Tránh làm việc hoặc vận động với cường độ cao, liên tục có thể làm tổn thương cơ.

Phòng tránh nhiễm trùng: Đặc biệt khi đang điều trị, cần tránh xa các nguồn nhiễm trùng, đặc biệt là nhiễm khuẩn đường hô hấp.

Không tự ý dùng thuốc: Tránh tự ý sử dụng các loại thuốc có thể gây yếu cơ như an thần, thuốc ngủ, thuốc giãn cơ.