Điện thoại CSKH: 19008082 - 0886.234.222
CHẤT LƯỢNG HÀNG ĐẦU - PHÁT TRIỂN CHUYÊN SÂU - NÂNG TẦM CAO MỚI
Thời gian làm việc: Khám bệnh: 7h-16h (Thứ 2-Thứ 6), 7h-12h (Sáng thứ 7), trừ nghỉ lễ ----- Tiếp nhận cấp cứu và điều trị nội trú 24/7, kể cả nghỉ lễ
CHẤT LƯỢNG HÀNG ĐẦU - PHÁT TRIỂN CHUYÊN SÂU - NÂNG TẦM CAO MỚI
Thời gian làm việc: Khám bệnh: 7h-16h (Thứ 2-Thứ 6), 7h-12h (Sáng thứ 7), trừ nghỉ lễ
Tiếp nhận cấp cứu và điều trị nội trú 24/7, kể cả nghỉ lễ
BỆNH VIỆN HỮU NGHỊ ĐA KHOA NGHỆ AN > Y học thường thức > Vai trò của cắt lớp vi tính (CLVT) gan mật trong tầm soát ung thư ở người viêm gan B, C

Vai trò của cắt lớp vi tính (CLVT) gan mật trong tầm soát ung thư ở người viêm gan B, C

“Phát hiện sớm một milimet hôm nay, giữ lại một lá gan lành mạnh ngày mai” — Vai trò của chẩn đoán hình ảnh trong tầm soát ung thư gan trên nền viêm gan virus

1. Ung thư gan – mối đe dọa âm thầm ở người viêm gan B, C

Ung thư biểu mô tế bào gan (Hepatocellular Carcinoma – HCC) là loại ung thư gan nguyên phát thường gặp nhất, đứng hàng thứ 3 trong các nguyên nhân gây tử vong do ung thư trên thế giới. Tại Việt Nam, ung thư gan là bệnh ung thư phổ biến hàng đầu ở nam giới, phần lớn phát sinh trên nền gan đã nhiễm virus viêm gan B hoặc C mạn tính, có hoặc chưa có xơ gan.

Điều nguy hiểm là ở giai đoạn sớm, HCC gần như không có triệu chứng. Khi người bệnh xuất hiện đau tức hạ sườn phải, sụt cân, vàng da thì khối u thường đã lớn, hạn chế khả năng điều trị triệt để. Vì vậy, tầm soát định kỳ bằng chẩn đoán hình ảnh ở nhóm nguy cơ cao – đặc biệt là người mang virus viêm gan B, C – là chìa khóa giúp phát hiện khối u khi còn nhỏ, khi cơ hội chữa khỏi vẫn còn rất cao.

2. Vì sao người viêm gan B, C cần tầm soát ung thư gan định kỳ?

Các hướng dẫn của Hội Gan mật Hoa Kỳ (AASLD) và Hội Gan mật Châu Âu (EASL) đều khuyến cáo đưa người nhiễm viêm gan B, C mạn tính vào chương trình tầm soát HCC định kỳ, với tần suất tùy mức độ nguy cơ:

  • Nhóm nguy cơ cao: người viêm gan virus B, C mạn tính (chưa xơ gan) – tầm soát mỗi 6 tháng.
  • Nhóm nguy cơ rất cao: người đã có xơ gan do viêm gan virus B hoặc C – tầm soát mỗi 3–6 tháng.

Siêu âm bụng kết hợp xét nghiệm AFP (Alpha-fetoprotein) thường được dùng làm phương tiện sàng lọc ban đầu. Tuy nhiên, siêu âm có độ nhạy hạn chế ở người gan nhu mô thô, nhiều nốt tái tạo do xơ gan, hoặc khi khối u nằm ở vị trí khó quan sát và phụ thuộc nhiều vào kinh nghiệm của bác sĩ. Khi siêu âm phát hiện tổn thương nghi ngờ, hoặc ở người có nguy cơ đặc biệt cao, CLVT gan mật đa pha (hoặc chụp cắt lớp vi tính MRI) được chỉ định để xác định bản chất khối u một cách chính xác, theo tiêu chuẩn LI-RADS (Liver Imaging Reporting and Data System).

3. CLVT gan mật đa pha – “bản đồ” chẩn đoán chính xác khối u gan

Nguyên lý: Chụp nhiều thì sau tiêm thuốc cản quang

Khác với CT bụng thông thường, CLVT gan mật tầm soát HCC được thực hiện theo quy trình đa pha (multiphase), ghi hình gan ở nhiều thời điểm sau khi tiêm thuốc cản quang tĩnh mạch:

  • Thì trước tiêm: đánh giá cấu trúc nền của gan, phát hiện vôi hóa, mỡ trong khối u.
  • Thì động mạch: khối HCC điển hình bắt thuốc mạnh, sáng hơn nhu mô gan xung quanh do được nuôi chủ yếu bởi động mạch gan.
  • Thì tĩnh mạch cửa: khối u thải thuốc nhanh hơn nhu mô gan lành, trở nên tối màu hơn (dấu hiệu “wash-out”).
  • Thì muộn: củng cố dấu hiệu wash-out và đánh giá vỏ bao khối u (capsule) – một đặc điểm gợi ý HCC.

Sự kết hợp “bắt thuốc thì động mạch – thải thuốc thì tĩnh mạch/thì muộn” chính là dấu hiệu hình ảnh đặc trưng, cho phép chẩn đoán HCC mà nhiều trường hợp không cần sinh thiết xâm lấn.

Phân loại LI-RADS – ngôn ngữ chung giữa bác sĩ chẩn đoán hình ảnh và bác sĩ lâm sàng

Mỗi tổn thương phát hiện trên CLVT ở người có nguy cơ cao được xếp loại theo thang điểm LI-RADS, từ LR-1 (chắc chắn lành tính) đến LR-5 (chắc chắn ác tính, tương đương chẩn đoán HCC mà không cần mô bệnh học). Hệ thống này giúp thống nhất cách đọc kết quả, định hướng theo dõi hoặc can thiệp kịp thời, tránh bỏ sót cũng như tránh can thiệp quá mức với tổn thương lành tính.

4. Ai nên tầm soát và tầm soát ở đâu?

Các đối tượng nên chủ động tầm soát ung thư gan bằng chẩn đoán hình ảnh bao gồm:

  • Người nhiễm virus viêm gan B mạn tính, đặc biệt nam giới trên 40 tuổi, nữ giới trên 50 tuổi.
  • Người nhiễm virus viêm gan C mạn tính, nhất là khi đã có xơ hóa gan mức độ đáng kể.
  • Người viêm gan B, C có tiền sử gia đình mắc ung thư gan.
  • Người đã được chẩn đoán xơ gan do bất kỳ nguyên nhân nào.

Người thuộc các nhóm trên nên khám định kỳ tại chuyên khoa Gan mật hoặc Chẩn đoán hình ảnh để được bác sĩ tư vấn phác đồ tầm soát phù hợp, kết hợp siêu âm, xét nghiệm AFP và chỉ định CLVT gan mật khi cần thiết.

5. Kết luận

Ở người viêm gan B, C mạn tính, ung thư gan không phải là điều “không thể tránh khỏi” nếu được tầm soát đúng cách và đúng thời điểm. CLVT gan mật đa pha, với khả năng dựng hình chi tiết theo từng thì tưới máu, là công cụ đắc lực giúp phát hiện sớm, phân loại chính xác tổn thương và hỗ trợ bác sĩ đưa ra quyết định điều trị kịp thời – khi khối u còn nhỏ và cơ hội điều trị triệt để còn cao nhất.

Thấu hiểu điều đó, Bệnh viện Hữu nghị Đa khoa Nghệ An đã đầu tư hệ thống máy chụp cắt lớp vi tính (CT Scanner) đa dãy gồm 32, 64 và 128 dãy, trong đó nổi bật là hệ thống CT 128 lát cắt SOMATOM go.Top của Siemens Healthineers – thế hệ máy hiện đại tích hợp trí tuệ nhân tạo (AI) hỗ trợ chẩn đoán. Với tốc độ quét nhanh, khả năng dựng hình đa pha chính xác theo tiêu chuẩn LI-RADS, hệ thống giúp phát hiện các tổn thương gan chỉ vài milimét, hỗ trợ đội ngũ bác sĩ chẩn đoán sớm và chính xác ung thư gan ngay ở giai đoạn tiềm tàng. Công nghệ chụp liều thấp còn giúp giảm liều tia X, an toàn hơn cho người bệnh cần theo dõi định kỳ nhiều lần.

Người bệnh viêm gan virus B, C mạn tính, đặc biệt đã có xơ gan, nên chủ động đến các cơ sở y tế có đầy đủ trang thiết bị chẩn đoán hình ảnh để được tầm soát ung thư gan định kỳ, không nên chờ đến khi có triệu chứng mới đi khám.

Thông tin chi tiết: bvnghean.vn | Hotline đặt lịch khám: 1900.8082 – 0886.234.222

Tài liệu tham khảo:

– AASLD Practice Guidance on Prevention, Diagnosis, and Treatment of Hepatocellular Carcinoma (2023).

– EASL Clinical Practice Guidelines: Management of Hepatocellular Carcinoma.

– CT/MRI LI-RADS v2018, American College of Radiology (ACR).

3.35