Vết thương ngực hở là một cấp cứu ngoại khoa thường gặp trong chấn thương lồng ngực. Tổn thương xảy ra khi có sự xuyên thủng thành ngực làm khoang màng phổi thông với môi trường bên ngoài, dẫn đến rối loạn thông khí và huyết động. Các tổn thương có thể bao gồm thành ngực, nhu mô phổi, tim, khí quản – phế quản, thực quản hoặc các mạch máu lớn. Việc đánh giá nhanh, chẩn đoán chính xác và can thiệp kịp thời đóng vai trò quan trọng trong việc giảm tỷ lệ tử vong. Bài viết này tổng quan các đặc điểm tổn thương thường gặp trong vết thương ngực hở và các phương pháp xử trí hiện nay.
1. Đặt vấn đề
Chấn thương ngực chiếm khoảng 20–25% các trường hợp tử vong do chấn thương. Trong đó, vết thương ngực hở là một dạng tổn thương nguy hiểm do có thể ảnh hưởng trực tiếp đến hệ hô hấp và tuần hoàn.
Sự phá vỡ cấu trúc thành ngực làm mất áp lực âm trong khoang màng phổi, gây xẹp phổi và rối loạn trao đổi khí. Ngoài ra, tổn thương các cơ quan trong lồng ngực như phổi, tim, mạch máu lớn hoặc thực quản có thể dẫn đến các biến chứng nghiêm trọng như suy hô hấp cấp, sốc mất máu hoặc chèn ép tim cấp.
Việc nhận biết sớm và xử trí kịp thời các tổn thương này là yếu tố quyết định trong việc cải thiện tiên lượng cho người bệnh.
2. Dịch tế học và nguyên nhân
Vết thương ngực hở thường gặp ở nam giới trẻ tuổi, đặc biệt trong nhóm tuổi lao động từ 20 đến 40 tuổi.
Các nguyên nhân thường gặp gồm:
– Vết thương do vật sắc nhọn (dao, kéo, kim loại).
– Tai nạn giao thông hoặc tai nạn lao động.
– Vết thương do hỏa khí.
Trong một số trường hợp, dị vật có thể xuyên từ các vùng lân cận như cổ hoặc ổ bụng vào lồng ngực, gây tổn thương phối hợp phức tạp.
3. Các tổn thương thường gặp
3.1. Tổn thương thành ngực
Tổn thương thành ngực có thể chỉ là vết thương phần mềm đơn giản hoặc kèm theo gãy xương sườn và giập nát mô mềm. Điều trị bao gồm cắt lọc vết thương, cầm máu, lấy dị vật và khâu phục hồi mô mềm.
3.2. Tràn khí màng phổi hở
Tràn khí màng phổi hở xảy ra khi không khí từ môi trường bên ngoài đi vào khoang màng phổi qua vết thương thành ngực. Điều này làm mất áp lực âm trong khoang màng phổi và gây xẹp phổi.
Triệu chứng thường gặp gồm:
– Khó thở.
– Suy hô hấp.
– Hạ huyết áp.
Xử trí ban đầu là làm kín vết thương và đặt dẫn lưu màng phổi.
3.3. Tổn thương nhu mô phổi
Tổn thương phổi có thể gây tràn khí màng phổi hoặc tràn máu màng phổi. Điều trị chủ yếu là đặt dẫn lưu màng phổi. Trong trường hợp chảy máu nhiều hoặc rò khí kéo dài, cần phẫu thuật để khâu phục hồi hoặc cắt phần phổi tổn thương.
3.4. Tổn thương khí quản – phế quản
Tổn thương khí quản – phế quản thường gặp trong các vết thương xuyên thấu sâu. Bệnh nhân có thể xuất hiện khó thở, đau ngực và ho ra máu. Chẩn đoán thường dựa vào nội soi phế quản hoặc chụp CT ngực.
Các trường hợp nặng cần phẫu thuật khâu phục hồi đường thở.
3.5. Tổn thương thực quản
Tổn thương thực quản trong chấn thương ngực ít gặp nhưng rất nguy hiểm do nguy cơ nhiễm trùng trung thất. Chẩn đoán bằng nội soi hoặc chụp thực quản cản quang.
Điều trị bao gồm dẫn lưu, kháng sinh và khâu phục hồi thực quản nếu phát hiện sớm.
3.6. Chỉ định phẫu thuật mở ngực cấp cứu
Phẫu thuật mở ngực cấp cứu được chỉ định trong các trường hợp:
– Tràn máu màng phổi nhiều kèm sốc mất máu.
– Lượng máu dẫn lưu màng phổi ban đầu trên 1000–1500 ml.
– Chảy máu liên tục trên 200–300 ml mỗi giờ.
– Vết thương ngực hở lớn.
– Có dị vật trong lồng ngực hoặc phổi.
– Máu cục màng phổi.
4. Vết thương tim
Vết thương tim là tổn thương nặng nhất trong vết thương ngực hở và có tỷ lệ tử vong cao. Sau khi tim bị tổn thương, máu có thể chảy vào khoang màng phổi hoặc tích tụ trong khoang màng tim gây chèn ép tim cấp.
Các biểu hiện lâm sàng thường gặp gồm:
– Hạ huyết áp.
– Mạch nhanh.
– Khó thở.
– Tĩnh mạch cổ nổi.
Siêu âm tim và FAST/eFAST là phương tiện quan trọng trong chẩn đoán chèn ép tim.
Các đường mở ngực thường được sử dụng để xử trí vết thương tim gồm:
– Mở ngực trước – bên trái qua khoang liên sườn IV–V.
– Mở ngực trước – bên phải.
– Mở dọc giữa xương ức.
– Mở ngực hai bên kiểu Clamshell.
5. Điều trị và theo dõi
Nguyên tắc điều trị vết thương ngực hở bao gồm:
– Đảm bảo đường thở và thông khí.
– Kiểm soát chảy máu.
– Dẫn lưu khoang màng phổi.
– Phẫu thuật khi có chỉ định.
Sau phẫu thuật, bệnh nhân cần được theo dõi sát tình trạng hô hấp, huyết động và dẫn lưu màng phổi. Các biện pháp hỗ trợ như giảm đau, kháng sinh, vật lý trị liệu hô hấp và dinh dưỡng đóng vai trò quan trọng trong quá trình hồi phục.
6. Biến chứng
Các biến chứng có thể gặp bao gồm:
– Nhiễm trùng vết mổ.
– Xẹp phổi.
– Ổ cặn màng phổi.
– Dày dính màng phổi.
– Giả phồng tâm thất sau khâu vết thương tim.
Tài liệu tham khảo
1. Mattox KL, Feliciano DV, Moore EE. Trauma. McGraw-Hill Education.
2. Sabiston DC. Sabiston Textbook of Surgery. Elsevier.
3. Moore EE, Feliciano DV, Mattox KL. Trauma Management.
4. Nguyễn Hữu Ước. Ngoại khoa lồng ngực – tim mạch. Nhà xuất bản Y học.
Bệnh viện Hữu nghị đa khoa Nghệ An tổ chức hội nghị đại biểu viên chức, người lao động năm 2026
Đoàn công tác của Tổ chức Latter-Day Saint Charities (LDSC) Hoa Kỳ và Liên hiệp các tổ chức Hữu nghị Việt Nam làm việc tại Bệnh viện Hữu nghị đa khoa Nghệ An
Bệnh viện Hữu nghị đa khoa Nghệ An tham dự trực tuyến Hội nghị toàn quốc quán triệt Nghị quyết số 79-NQ/TW và nghị quyết số 80-NQ/TW của Bộ Chính trị
Bệnh viện Hữu nghị đa khoa Nghệ An tổ chức chương trình “Tết nhân ái – Chợ tết 0 đồng” Xuân Bính Ngọ 2026

Copyright © 2026 BỆNH VIỆN HỮU NGHỊ ĐA KHOA NGHỆ AN