I. Khái niệm
Suy thận là tình trạng giảm hoặc mất chức năng của thận trong việc duy trì cân bằng nội môi, bao gồm lọc máu, đào thải chất cặn bã, điều hòa nước – điện giải – toan kiềm và tham gia điều hòa huyết áp, tạo hồng cầu…
– Suy thận cấp: Suy giảm chức năng thận xảy ra nhanh (vài giờ – vài ngày), thường hồi phục nếu được chẩn đoán và điều trị sớm.
– Suy thận mạn: Suy giảm chức năng thận kéo dài, tiến triển không hồi phục, thường dẫn đến giai đoạn cuối cần lọc máu hoặc ghép thận.
Chế độ dinh dưỡng và thói quen sinh hoạt có ảnh hưởng lớn đến điều trị, theo dõi, tiên lượng bệnh nhân suy thận.
II. Dịch tế bệnh lý
Bệnh suy thận, bao gồm suy thận cấp (AKI) và suy thận mạn (CKD), đang trở thành một vấn đề y tế toàn cầu vơi tỷ lệ mắc và tử vong ngày càng cao.
1. Tỷ lệ mắc bệnh:
– Suy thận cấp(AKI) trong bệnh viện: 5-20% người bệnh nội trú, có thể lên đến 50% ở người bệnh hồi sức cấp cứu.
– Nguyên nhân phổ biến: Sốc nhiễm trùng, mất nước, dùng thuốc độc thận,tắc nghẽn đường tiết niệu.
– Suy thận mạn (CKD):10-15% dân số trưởng thành toàn cầu mắc CKD. Ở giai đoạn cuối người bệnh cần lọc máu hoạc ghép thận.
2. Yếu tố nguy cơ:
– Suy thận cấp:
+ Chấn thương gây mất máu.
+ Mất nước.
+ Tổn thương thận từ nhiễm trùng huyết.
+ Phì đại tuyến tiền liệt.
+ Tổn thương thận do một số loại thuốc hoặc chất độc.
+ Biến chứng trong thai kỳ, như sản giật và tiền sản giật… hoặc liên quan đến hội chứng HELLP.
– Suy thận mạn:
+ Bệnh đái tháo đường, tăng huyết áp.
+ Viêm cầu thận, viêm ống thận mô kẽ, bệnh thận đa nang. Tắc nghẽn kéo dài đường tiết niệu, có thể do phì đại tuyến tiền liệt, sỏi thận và một số bệnh ung thư.
+ Trào ngược bàng quang niệu quản gây ra tình trạng nước tiểu trào ngược lên thận.
+ Viêm đài bể thận tái phát nhiều lần.
III. Biểu hiện lâm sàng
1. Suy thận cấp tính:
– Mệt mỏi, yếu ớt: Do cơ thể không thể loại bỏ chất thải và nước thừa. Luôn cảm thấy mệt mỏi, uể oải vì chất độc và nước thừa không được thải ra ngoài.
– Giảm hoặc mất nước tiểu: Thận không còn khả năng lọc hiệu quả, dẫn đến ít hoặc không có nước tiểu.
– Sưng phù: Do chức năng thận giảm dẫn tới tích tụ nước trong cơ thể, đặc biệt là ở bàn chân, mắt cá chân, hoặc mặt.
– Hơi thở có mùi amoniac (hơi thở urê): Đây là do chất thải nitrogen trong máu không được thận loại bỏ, gây ra mùi này.
– Chán ăn và buồn nôn: Cảm giác buồn nôn, nôn mửa do tích tụ các chất thải trong cơ thể.
– Rối loạn điện giải: Có thể dẫn đến cảm giác lo lắng, khó thở, hoặc rối loạn nhịp tim.
2. Suy thận mạn tính:
– Mệt mỏi và suy nhược: Người bệnh cảm thấy luôn mệt mỏi, thiếu năng lượng do thận không thể loại bỏ chất thải hiệu quả.
– Phù nề: Sưng phù ở chân, mắt cá, hoặc mặt do tích tụ nước và muối.
– Rối loạn nước tiểu: Lượng nước tiểu có thể thay đổi, có thể ít hoặc nhiều hơn bình thường, hoặc có thể có máu trong nước tiểu.
– Đau lưng dưới hoặc đau hông: Đau ở vùng thận, đặc biệt khi có nhiễm trùng hoặc sỏi thận.
– Huyết áp cao: Thận suy giảm chức năng có thể dẫn đến huyết áp cao khó kiểm soát.
– Rối loạn điện giải: Cơ thể có thể bị mất cân bằng điện giải, gây ra cảm giác co rút cơ, yếu cơ, hoặc thậm chí ngừng tim.
– Hơi thở có mùi amoniac: Chất thải nitơ tích tụ trong cơ thể có thể gây mùi này.
– Ngứa da: Các chất thải tích tụ trong cơ thể có thể gây ngứa da.
– Chán ăn và buồn nôn: Các vấn đề tiêu hóa như buồn nôn, chán ăn thường xuyên xảy ra.
IV. Chế độ dinh dưỡng H
1. Hạn chế đạm (protein):
– Ở giai đoạn đầu suy thận (chưa chạy thận): Hạn chế đạm để giảm áp lực lọc cầu thận, khoảng 0,6 – 0,8g protein/kg cân nặng/ngày.
– Ở giai đoạn chạy thận nhân tạo: Có thể ăn nhiều đạm hơn, khoảng 1-1,2g protein/kg/ngày để bù đắp lượng mất đi trong quá trình lọc máu.
2. Kiểm soát muối (Natri):
– Hạn chế muối để tránh giữ nước, tăng huyết áp và phù nề.
– Nên ăn nhạt, chỉ sử dụng dưới 2g muối/ngày (khoảng 1/3 muỗng cà phê).
– Tránh thực phẩm chế biến sẵn: đồ hộp, xúc xích, mì ăn liền, nước mắm, dưa muối, đồ đông lạnh…
3. Kiểm soát Kali (đặc biệt quan trọng với người bệnh chạy thận):
– Nên tránh thực phẩm giàu kali như: Chuối, cam, khoai tây, khoai lang, dưa hấu, bơ, rau chân vịt, cà chua…
– Nếu ăn rau, nên luộc trước rồi đổ nước đi để giảm kali.
– Ưu tiên thực phẩm ít kali như: táo, lê, nho, bắp cải, bí đỏ…
4. Giảm Phốt-pho (Phospho):
– Tránh các thực phẩm giàu phốt-pho như: nội tạng, phô mai, sữa, các loại hạt, chocolate…
– Nếu bác sĩ kê đơn, có thể dùng thuốc liên kết phốt-pho (phosphate binders) khi ăn.
5. Kiểm soát lượng nước:
– Nếu chưa chạy thận: Uống nước theo nhu cầu, nhưng không để tích nước (dấu hiệu: phù tay chân, tăng cân nhanh).
– Nếu chạy thận: Lượng nước nên giới hạn theo chỉ định bác sĩ, thường bằng tổng lượng nước tiểu trong 24h+500ml.
6. Đủ năng lượng:
– Hạn chế đạm nhưng vẫn cần đủ năng lượng từ tinh bột, chất béo tốt (dầu ô liu, dầu cá).
– Nên ăn gạo trắng thay vì gạo lứt (gạo lứt chứa nhiều phốt-pho).
7. Hạn chế đường và chất béo bão hòa:
– Kiểm soát đường nếu có tiểu đường kèm theo.
– Tránh mỡ động vật, đồ chiên rán để giảm nguy cơ tim mạch.
8. Bổ sung vitamin và khoáng chất hợp lý:
– Một số vitamin tan trong nước (B, C) có thể bị mất trong quá trình lọc máu, cần bổ sung nếu bác sĩ chỉ định.
– Tránh tự ý dùng thực phẩm chức năng có chứa kali hoặc phốt-pho.
V. Chế độ sinh hoạt
– Tập luyện thể dục phù hợp: Đi bộ, yoga, đạp xe chậm, bơi lội,…tránh tập luyện gắng sức.
– Ngủ đủ giấc 7-8h/1 ngày, tránh căng thẳng, lo âu, giữ tinh thần lạc quan.
– Hạn chế các chất kích thích: Không hút thuốc, hạn chế rượu, bia, cà phê,…
– Duy trì cân nặng hợp lý, tránh béo phì.
– Nghỉ ngơi: Tránh lao động nặng, đặc biệt khi phù hoặc mệt mỏi.
– Tránh lạnh: Giữ ấm cơ thể, đặc biệt ở trẻ em và người lớn tuổi, để hạn chế nhiễm trùng.
VI. Lưu ý khi theo dõi, chăm sóc
1. Theo dõi cân nặng hàng ngày:
– Cân vào cùng một thời điểm mỗi ngày (sáng sớm, sau khi đi vệ sinh).
– Nếu tăng cân nhanh (hơn 2kg trong vài ngày), có thể do tích nước → báo ngay cho bác sĩ.
2. Theo dõi huyết áp:
– Đo huyết áp ít nhất 1 lần/ngày hoặc theo hướng dẫn của bác sĩ.
– Huyết áp cao có thể làm bệnh thận nặng hơn.
– Theo dõi màu sắc, lượng nước tiểu mỗi ngày.
– Giảm lượng nước tiểu có thể là dấu hiệu suy thận tiến triển.
– Creatinine, ure máu: Đánh giá mức độ suy thận.
– Điện giải (Natri, Kali, Canxi, Phốt-pho): Kiểm soát rối loạn cân bằng điện giải.
– Protein niệu: Xác định mức độ tổn thương thận.
– Đường huyết (nếu có tiểu đường): Kiểm soát tốt đường huyết để bảo vệ thận.
– Uống thuốc theo chỉ định (Corticosteroid , thuốc hạ áp, lợi tiểu), không tự ý bỏ thuốc.
VII. Dự phòng biến chứng
– Dự phòng biến chứng tim mạch (cao huyết áp, suy tim, đột quỵ).
– Kiểm soát tiểu đường (nếu có).
– Kiểm soát kali.
– Kiểm soát phốt-pho (tránh loãng xương, vôi hóa mạch máu).
– Bổ sung canxi và vitamin D.
– Ăn đủ calo, hạn chế đạm nhưng không quá mức để tránh suy dinh dưỡng.
– Bổ sung sắt, vitamin B12, folate nếu thiếu máu.
– Dùng erythropoietin (EPO) theo chỉ định bác sỹ để kích thích tạo hồng cầu.
– Hạn chế muối và nước nếu có phù nề hoặc huyết áp cao.
– Theo dõi cân nặng hàng ngày, nếu tăng nhanh có thể do tích nước.
– Nếu cần, dùng thuốc lợi tiểu theo chỉ định của bác sĩ.
– Giữ vệ sinh cá nhân tốt, rửa tay thường xuyên.
– Tiêm vaccine cúm, viêm gan B để phòng ngừa nhiễm trùng
– Nếu chạy thận cần giữ vệ sinh tốt tại vị trí catheter hoặc fistula.
– Theo dõi các chỉ số Creatinine, Ure máu, eGFR định kỳ.
– Tuân thủ chạy thận chu kì theo đúng lịch hẹn.
– Khám sức khỏe định kỳ, tuân thủ điều trị.
– Giữ tinh thần lạc quan, vận động nhẹ nhàng tránh gắng sức.
– Dùng thuốc theo y lệnh bác sỹ.
Bệnh viện Hữu nghị đa khoa Nghệ An tổ chức Hội nghị nghiên cứu, học tập, quán triệt và triển khai thực hiện Nghị quyết Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIV của Đảng
Đảng bộ Bệnh viện Hữu nghị đa khoa Nghệ An tổ chức lễ chào cờ kỷ niệm 96 năm ngày thành lập Đảng cộng sản Việt Nam (03/02/1930 – 03/02/2026)
Báo động đỏ liên viện: Cuộc chiến giành lại sự sống cho bệnh nhân chảy máu tối cấp ổ bụng
Hướng dẫn cách đăng ký Khám chữa bệnh Bảo hiểm Y tế ban đầu tại Bệnh viện Hữu nghị đa khoa Nghệ An

Copyright © 2026 BỆNH VIỆN HỮU NGHỊ ĐA KHOA NGHỆ AN