Điện thoại CSKH: 19008082 - 0886.234.222
CHẤT LƯỢNG HÀNG ĐẦU - PHÁT TRIỂN CHUYÊN SÂU - NÂNG TẦM CAO MỚI
Thời gian làm việc: Khám bệnh: 7h-16h (Thứ 2-Thứ 6), 7h-12h (Sáng thứ 7), trừ nghỉ lễ ----- Tiếp nhận cấp cứu và điều trị nội trú 24/7, kể cả nghỉ lễ
CHẤT LƯỢNG HÀNG ĐẦU - PHÁT TRIỂN CHUYÊN SÂU - NÂNG TẦM CAO MỚI
Thời gian làm việc: Khám bệnh: 7h-16h (Thứ 2-Thứ 6), 7h-12h (Sáng thứ 7), trừ nghỉ lễ
Tiếp nhận cấp cứu và điều trị nội trú 24/7, kể cả nghỉ lễ
BỆNH VIỆN HỮU NGHỊ ĐA KHOA NGHỆ AN > Y học thường thức > Túi thừa đại tràng: Hiểu đúng để phòng ngừa biến chứng

Túi thừa đại tràng: Hiểu đúng để phòng ngừa biến chứng

Sức khỏe hệ tiêu hóa đóng vai trò quan trọng trong chất lượng cuộc sống hàng ngày. Một trong những vấn đề thường gặp nhưng dễ bị bỏ qua là túi thừa đại tràng.

1. Túi thừa đại tràng là gì và ai thường mắc phải?

Túi thừa đại tràng là những cấu trúc dạng túi nhỏ, phồng ra từ thành của đại tràng (ruột già). Hãy tưởng tượng thành ruột như một chiếc lốp xe bị yếu ở một vài điểm, khi áp lực bên trong tăng lên, nó sẽ tạo ra những “vết phồng” ra ngoài.

 

 

 

 

 

Đối tượng thường gặp:

– Người cao tuổi: Tỷ lệ mắc tăng dần theo độ tuổi (đặc biệt là trên 60 tuổi) do thành ruột suy yếu theo thời gian.

– Chế độ ăn ít chất xơ: Đây là nguyên nhân phổ biến nhất gây tăng áp lực trong lòng đại tràng.

– Người ít vận động, béo phì: Làm chậm nhu động ruột.

– Người thường xuyên táo bón: Áp lực rặn làm tăng nguy cơ hình thành túi thừa.

2. Biểu hiện của túi thừa đại tràng

Khi chưa có biến chứng:

– 80-85% số người có túi thừa đại tràng không có triệu chứng gì (gọi là tình trạng túi thừa). Tuy nhiên, khi có biểu hiện, người bệnh thường thấy: 10-15% Đau bụng âm ỉ, thường ở vùng bụng dưới bên trái. Có thể kèm theo thay đổi thói quen đi cầu táo bón hoặc ỉa lỏng xen kẽ. Và/ hoặc chướng bụng, đầy hơi.

Khi có biến chứng:

– 4-5% Viêm túi thừa cấp, áp xe thành đại tràng: Với biểu hiện đau nhiều tại một vị trí, đau âm ỉ liên tục, thỉnh thoảng nhói hoặc trội cơn. Kèm theo sốt.

– 3-4% Biến chứng chảy máu với biểu hiện đi ngoài phân máu đỏ nâu có thể kèm máu cục màu đỏ nâu.

– Khoảng 1% Bệnh nhân có biểu hiện thủng túi thừa với biểu hiện đau bụng dữ dội, sốt.

3. Chẩn đoán bằng cách nào?

Do triệu chứng thường không rõ ràng, bác sĩ sẽ chỉ định một số phương pháp sau để xác định:

– Nội soi đại tràng: Phương pháp hiệu quả nhất để quan sát trực tiếp các túi thừa và loại trừ các bệnh lý khác như u đại tràng.

– Chụp CT Scanner bụng: Rất có giá trị khi nghi ngờ có tình trạng viêm túi thừa hoặc biến chứng.

– Xét nghiệm máu: Để kiểm tra tình trạng nhiễm trùng nếu người bệnh có sốt và đau bụng cấp tính.

4. Các biến chứng nguy hiểm

Nếu không được quản lý tốt, túi thừa có thể dẫn đến:

– Viêm túi thừa: Phân bị kẹt trong túi thừa gây nhiễm trùng, sưng đau.

– Áp xe: Hình thành ổ mủ xung quanh túi thừa bị viêm.

– Thủng đại tràng: Túi thừa bị vỡ gây viêm phúc mạc (nhiễm trùng ổ bụng), đe dọa tính mạng.

– Chảy máu đại tràng: Đi ngoài ra máu đỏ tươi do mạch máu tại túi thừa bị tổn thương.

– Tắc ruột: Do các dải xơ viêm làm hẹp lòng đại tràng.

5. Cách phòng ngừa biến chứng

Mục tiêu dự phòng trọng tâm: CHỐNG TÁO BÓN 

 

 

 

 

Mục đích cốt lõi trong dự phòng biến chứng túi thừa là không để tình trạng táo bón xảy ra. Khi táo bón, áp lực trong lòng đại tràng tăng cao sẽ đẩy phân vào túi thừa, gây viêm, loét và thủng.

Để đạt được mục tiêu này, cần thực hiện nghiêm ngặt bộ ba giải pháp sau:

A.  Giải pháp Dinh dưỡng (Làm mềm phân)

– Chất xơ là ưu tiên số 1: Cần đạt mức 25–35g chất xơ mỗi ngày. Ưu tiên chất xơ hòa tan (có trong khoai lang, chuối, yến mạch) giúp phân mềm và dễ di chuyển.

– Uống đủ nước: Đây là điều kiện bắt buộc. Nếu ăn nhiều chất xơ mà uống ít nước, táo bón sẽ trở nên trầm trọng hơn. Hãy đảm bảo uống từ 1.5 – 2 lít nước mỗi ngày.

B. Giải pháp Vận động (Kích thích nhu động)

– Vận động đều đặn: Đi bộ hoặc tập các bài tập cơ bụng ít nhất 30 phút/ngày giúp kích thích nhu động ruột, đẩy phân ra ngoài đều đặn, giảm thời gian phân lưu lại trong đại tràng.

C. Thiết lập thói quen sinh hoạt (Giảm áp lực đại tràng)

– Đi cầu ngay khi có nhu cầu: Tuyệt đối không nhịn đi cầu. Việc nhịn làm phân bị tái hấp thu nước, trở nên khô cứng và khó bài tiết.

– Tư thế đi cầu khoa học: Sử dụng thêm một chiếc ghế nhỏ kê chân khi ngồi bồn cầu (tư thế ngồi xổm) giúp cơ trực tràng thả lỏng, việc đi ngoài trở nên dễ dàng mà không cần dùng sức rặn.

– Kiểm soát stress: Căng thẳng ảnh hưởng trực tiếp đến hệ thần kinh thực vật của ruột, dễ gây co thắt và táo bón.

6. Khi nào cần nhập viện ngay?

Người có túi thừa đại tràng cần đến cơ sở y tế khẩn cấp nếu xuất hiện các “dấu hiệu đỏ” sau:

– Đau bụng dữ dội: Đặc biệt là đau khu trú vùng bụng dưới bên trái, đau tăng dần không giảm.

– Sốt cao, rét run: Dấu hiệu của tình trạng viêm nhiễm nặng hoặc áp xe.

– Đi ngoài ra máu: Máu đỏ tươi hoặc phân đen có mùi hôi đặc biệt.

– Bụng chướng cứng, nôn ói: Nghi ngờ biến chứng thủng hoặc tắc ruột.

Lời khuyên: Khám sức khỏe định kỳ và thực hiện nội soi đại tràng theo chỉ dẫn của bác sĩ là cách tốt nhất để phát hiện sớm và quản lý túi thừa hiệu quả.