Điện thoại CSKH: 19008082 - 0886.234.222
CHẤT LƯỢNG HÀNG ĐẦU - PHÁT TRIỂN CHUYÊN SÂU - NÂNG TẦM CAO MỚI
Thời gian làm việc: Khám bệnh: 7h-16h (Thứ 2-Thứ 6), 7h-12h (Sáng thứ 7), trừ nghỉ lễ ----- Tiếp nhận cấp cứu và điều trị nội trú 24/7, kể cả nghỉ lễ
CHẤT LƯỢNG HÀNG ĐẦU - PHÁT TRIỂN CHUYÊN SÂU - NÂNG TẦM CAO MỚI
CHẤT LƯỢNG HÀNG ĐẦU - PHÁT TRIỂN CHUYÊN SÂU - NÂNG TẦM CAO MỚI

Có một số công cụ kiểm soát chất lượng có thể được áp dụng trong chăm sóc sức khỏe để cải thiện kết quả của bệnh nhân và nâng cao chất lượng chăm sóc. Dưới đây là bảy công cụ như vậy cùng với các ví dụ thực tế về các ứng dụng của chúng trong chăm sóc sức khỏe:

  1. Lưu đồ (Flowchart): Lưu đồ là một biểu diễn đồ họa của một quá trình hiển thị các bước liên quan đến một quy trình và trình tự mà chúng xảy ra. Trong chăm sóc sức khỏe, lưu đồ có thể được sử dụng để xác định các nút thắt cổ chai, sự kém hiệu quả và các lĩnh vực cần cải thiện. Ví dụ: lưu đồ có thể được sử dụng để vạch ra các bước liên quan đến hành trình của bệnh nhân qua bệnh viện hoặc phòng khám, từ khi nhập viện đến khi xuất viện. Bằng cách phân tích lưu đồ, các nhà cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe có thể xác định các lĩnh vực mà quy trình có thể được sắp xếp hợp lý và cải thiện.
  2. Sơ đồ nhân quả (Cause-and-Effect Diagram): Sơ đồ nguyên nhân và kết quả, còn được gọi là biểu đồ xương cá hoặc sơ đồ Ishikawa, là một công cụ được sử dụng để xác định nguyên nhân gốc rễ của vấn đề. Trong chăm sóc sức khỏe, công cụ này có thể được sử dụng để xác định các nguyên nhân cơ bản của khiếu nại của bệnh nhân hoặc lỗi y tế. Ví dụ, nếu bệnh nhân gặp lỗi dùng thuốc thường xuyên, sơ đồ nguyên nhân và kết quả có thể được sử dụng để xác định nguyên nhân gốc rễ của những lỗi này, chẳng hạn như giao tiếp kém giữa các nhà cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe hoặc đào tạo nhân viên không đầy đủ.
  3. Bảng kiểm tra (Check Sheet): Bảng kiểm tra là một công cụ đơn giản được sử dụng để thu thập và phân tích dữ liệu. Trong chăm sóc sức khỏe, phiếu kiểm tra có thể được sử dụng để theo dõi các triệu chứng của bệnh nhân, sử dụng thuốc hoặc các biến số lâm sàng khác. Ví dụ, một bảng kiểm tra có thể được sử dụng để theo dõi tần suất và mức độ nghiêm trọng của bệnh nhân ngã trong bệnh viện hoặc viện dưỡng lão, điều này có thể giúp các nhà cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe xác định các yếu tố nguy cơ và phát triển các chiến lược để ngăn ngừa té ngã.
  4. Biểu đồ Pareto (Pareto Chart): Biểu đồ Pareto là một công cụ được sử dụng để ưu tiên các vấn đề dựa trên tần suất hoặc tác động của chúng. Trong chăm sóc sức khỏe, biểu đồ Pareto có thể được sử dụng để xác định các nguyên nhân phổ biến nhất gây ra lỗi y tế hoặc khiếu nại của bệnh nhân. Ví dụ: biểu đồ Pareto có thể được sử dụng để xác định các nguyên nhân phổ biến nhất khiến bệnh nhân ngã trong bệnh viện, điều này có thể giúp các nhà cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe ưu tiên các biện pháp can thiệp để giảm nguy cơ té ngã.
  5. Biểu đồ tần suất (Histogram): Biểu đồ tần suất là một công cụ được sử dụng để phân tích dữ liệu và xác định các mẫu hoặc xu hướng. Trong chăm sóc sức khỏe, biểu đồ có thể được sử dụng để phân tích dữ liệu bệnh nhân, chẳng hạn như các dấu hiệu sinh tồn hoặc kết quả xét nghiệm. Ví dụ, biểu đồ có thể được sử dụng để xác định các mô hình về mức đường huyết ở những bệnh nhân mắc bệnh tiểu đường, điều này có thể giúp các nhà cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe phát triển các kế hoạch điều trị hiệu quả hơn.
  6. Sơ đồ phân tán (Scatter Diagram): Sơ đồ tán xạ là một công cụ được sử dụng để xác định mối quan hệ giữa các biến. Trong chăm sóc sức khỏe, sơ đồ phân tán có thể được sử dụng để xác định mối tương quan giữa các biến số của bệnh nhân, chẳng hạn như tuổi tác, giới tính và lịch sử y tế. Ví dụ, sơ đồ phân tán có thể được sử dụng để xác định mối quan hệ giữa tuổi của bệnh nhân và nguy cơ phát triển một tình trạng y tế nhất định của họ, điều này có thể giúp các nhà cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe phát triển các chiến lược phòng ngừa và điều trị có mục tiêu hơn.
  7. Biểu đồ kiểm soát (Control Chart): Biểu đồ kiểm soát là một công cụ được sử dụng để theo dõi quá trình theo thời gian và xác định xu hướng hoặc thay đổi trong quy trình. Trong chăm sóc sức khỏe, biểu đồ kiểm soát có thể được sử dụng để theo dõi kết quả lâm sàng, chẳng hạn như tỷ lệ tử vong của bệnh nhân hoặc tỷ lệ nhiễm trùng. Ví dụ: biểu đồ kiểm soát có thể được sử dụng để theo dõi tỷ lệ lây nhiễm trong bệnh viện, điều này có thể giúp các nhà cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe xác định xu hướng và thực hiện các chiến lược để giảm nguy cơ lây nhiễm.

Nhìn chung, 7 công cụ kiểm soát chất lượng này có thể giúp các nhà cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe xác định các vấn đề, phân tích dữ liệu và phát triển các chiến lược để cải thiện kết quả của bệnh nhân và nâng cao chất lượng chăm sóc.

Một số ví dụ về việc ứng dụng 7 QC trong quản lý chất lượng chăm sóc sức khỏe:

+ Một khoa cấp cứu của bệnh viện đã sử dụng lưu đồ để phân tích quá trình phân loại bệnh nhân của mình, trong đó xác định một nút thắt cổ chai trong hệ thống. Lưu đồ cho thấy bệnh nhân đã chờ đợi quá lâu để được bác sĩ thăm khám, điều này gây ra tình trạng quá tải và thời gian chờ đợi lâu. Bằng cách thiết kế lại quy trình phân loại và hợp lý hóa luồng bệnh nhân, bệnh viện đã có thể giảm thời gian chờ đợi và cải thiện sự hài lòng của bệnh nhân.

+ Một bệnh viện đã sử dụng sơ đồ nguyên nhân và kết quả để điều tra nguyên nhân gốc rễ của tỷ lệ nhiễm trùng vị trí phẫu thuật (SSI) cao. Sơ đồ xương cá đã xác định một số yếu tố góp phần gây ra vấn đề, bao gồm thực hành vệ sinh tay kém, khử trùng dụng cụ phẫu thuật không đầy đủ và sử dụng kháng sinh không nhất quán. Bằng cách giải quyết những nguyên nhân cơ bản này, bệnh viện đã có thể giảm tỷ lệ SSI và cải thiện kết quả của bệnh nhân.

+ Một viện dưỡng lão đã sử dụng một bảng kiểm tra để theo dõi các sự cố té ngã của bệnh nhân, trong đó tiết lộ rằng ngã có nhiều khả năng xảy ra vào những thời điểm nhất định trong ngày và ở các địa điểm cụ thể. Bằng cách sử dụng thông tin này để thực hiện các biện pháp can thiệp có mục tiêu, chẳng hạn như điều chỉnh mức độ nhân sự và thực hiện các chương trình phòng chống té ngã, viện dưỡng lão đã có thể giảm tỷ lệ té ngã và cải thiện sự an toàn của bệnh nhân.

+ Một bệnh viện đã sử dụng biểu đồ Pareto để phân tích các khiếu nại của bệnh nhân, trong đó tiết lộ rằng phần lớn các khiếu nại liên quan đến các vấn đề giao tiếp với nhân viên y tế. Bằng cách ưu tiên vấn đề này và thực hiện các chương trình đào tạo có mục tiêu cho nhân viên, bệnh viện đã có thể cải thiện giao tiếp với bệnh nhân và giảm số lượng khiếu nại.

+ Một trung tâm tiêm chủng Vắc Xin đã sử dụng biểu đồ phân bố tần suất để phân tích điểm hài lòng của bệnh nhân, điều này cho thấy rằng có sự khác biệt lớn về điểm số giữa các phòng tiêm chủng khác nhau. Bằng cách xác định các phòng tiêm chủng có điểm số thấp nhất và thực hiện các can thiệp có mục tiêu, chẳng hạn như đào tạo nhân viên phòng tiêm chủng và các chương trình phản hồi bệnh nhân, Trung tâm vắc xin đã có thể cải thiện sự hài lòng chung của bệnh nhân.

+ Một bệnh viện đã sử dụng sơ đồ phân tán để phân tích mối quan hệ giữa thời gian nằm viện của bệnh nhân và tỷ lệ tái nhập viện. Phân tích cho thấy những bệnh nhân ở lại bệnh viện lâu hơn có nhiều khả năng được nhập viện trong vòng 30 ngày sau khi xuất viện. Bằng cách thực hiện các chương trình lập kế hoạch xuất viện và theo dõi có mục tiêu, bệnh viện đã có thể giảm tỷ lệ tái nhập viện và cải thiện kết quả của bệnh nhân.

+ Một bệnh viện đã sử dụng biểu đồ kiểm soát để theo dõi tỷ lệ nhiễm trùng của mình, điều này cho thấy số trường hợp nhiễm trùng bệnh viện tăng đột biến. Bằng cách điều tra nguyên nhân của sự gia tăng đột biến, bệnh viện đã xác định được vấn đề với các quy trình làm sạch và khử trùng. Bằng cách thực hiện các biện pháp can thiệp có mục tiêu, chẳng hạn như đào tạo nhân viên và cải thiện các quy trình làm sạch, bệnh viện đã có thể giảm tỷ lệ nhiễm trùng và cải thiện sự an toàn của bệnh nhân.

Các ví dụ này chứng minh tầm quan trọng của các công cụ kiểm soát chất lượng trong chăm sóc sức khỏe và khả năng giúp các nhà cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe xác định vấn đề, phân tích dữ liệu và phát triển các giải pháp hiệu quả.

Bs.Ths. Lê Đình Sáng

Sự kiện nổi bật

14:20 - 12/04/2020

Niềm vui ngày xuất viện của bệnh nhân ghép tế bào gốc điều trị đa u tủy xương

Sáng nay (16/4), bệnh nhân ung thư máu đầu tiên được ghép tế bào gốc thành công tại Khoa Huyết học lâm sàng...

14:20 - 12/04/2020

Niềm vui ngày xuất viện của bệnh nhân ghép tế bào gốc điều trị đa u tủy xương

Sáng nay (16/4), bệnh nhân ung thư máu đầu tiên được ghép tế bào gốc thành công tại Khoa Huyết học lâm sàng...

14:20 - 12/04/2020

Niềm vui ngày xuất viện của bệnh nhân ghép tế bào gốc điều trị đa u tủy xương

Sáng nay (16/4), bệnh nhân ung thư máu đầu tiên được ghép tế bào gốc thành công tại Khoa Huyết học lâm sàng...

Sự kiện nổi bật

14:20 - 12/04/2020

Niềm vui ngày xuất viện của bệnh nhân ghép tế bào gốc điều trị đa u tủy xương

Sáng nay (16/4), bệnh nhân ung thư máu đầu tiên được ghép tế bào gốc thành công tại Khoa Huyết học lâm sàng...

Sự kiện nổi bật

14:20 - 12/04/2020

Niềm vui ngày xuất viện của bệnh nhân ghép tế bào gốc điều trị đa u tủy xương

Sáng nay (16/4), bệnh nhân ung thư máu đầu tiên được ghép tế bào gốc thành công tại Khoa Huyết học lâm sàng...

Sự kiện nổi bật

14:20 - 12/04/2020

Niềm vui ngày xuất viện của bệnh nhân ghép tế bào gốc điều trị đa u tủy xương

Sáng nay (16/4), bệnh nhân ung thư máu đầu tiên được ghép tế bào gốc thành công tại Khoa Huyết học lâm sàng...

Bản đồ chỉ dẫn